Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KYD sang BMD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KYD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang BMD.
1.19587462 Hôm nay
1.20000048 Cao nhất
1.21943379
Lịch sử tỷ giá KYD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang BMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 1.2 BMD |
| 5 KYD | 6 BMD |
| 10 KYD | 12 BMD |
| 25 KYD | 30 BMD |
| 50 KYD | 60 BMD |
| 100 KYD | 120 BMD |
| 500 KYD | 600 BMD |
| 1,000 KYD | 1200 BMD |
| 5,000 KYD | 6000 BMD |
| 10,000 KYD | 12000 BMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → KYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 0.833333 KYD |
| 5 BMD | 4.166665 KYD |
| 10 BMD | 8.33333 KYD |
| 25 BMD | 20.833325 KYD |
| 50 BMD | 41.66665 KYD |
| 100 BMD | 83.33 KYD |
| 500 BMD | 416.67 KYD |
| 1,000 BMD | 833.33 KYD |
| 5,000 BMD | 4166.67 KYD |
| 10,000 BMD | 8333.33 KYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 KYD = 0.83333 BMD | +0% |
| 2026-10-30 | 1 KYD = 0.83333 BMD | +0% |
| 2026-10-31 | 1 KYD = 0.83333 BMD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 KYD = 0.83333 BMD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 KYD = 0.83333 BMD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 KYD = 0.83333 BMD | +0% |
| 2026-11-04 | 1 KYD = 0.83333 BMD | +0% |
| 2026-11-05 | 1 KYD = 0.83333 BMD | +0% |
| 2026-11-06 | 1 KYD = 0.83333 BMD | +0% |
| 2026-11-07 | 1 KYD = 0.83333 BMD | +0% |