Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang BMD

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Đô la Bermuda 1.20000048 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.20000048 Hiện tại $1.20000048 Cao nhất $1.20000048
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20000048 BMD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
-0.005768 BMD
-0.48%
1 năm qua
-0.001779 BMD
-0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.19587462
Hôm nay
1.20000048
Cao nhất
1.21943379
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
+1.59%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang BMD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.21677942 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.21677942 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.18781169 – 1.21963251 BMD
Năm ổn định +1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 1.20791345 BMD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
1.19859573 – 1.21957793 BMD
Năm ổn định -0.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20413916 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.19587462 – 1.21943379 BMD
Năm ổn định -0.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD1.2 BMD
5 KYD6 BMD
10 KYD12 BMD
25 KYD30 BMD
50 KYD60 BMD
100 KYD120 BMD
500 KYD600 BMD
1,000 KYD1200 BMD
5,000 KYD6000 BMD
10,000 KYD12000 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → KYD)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD0.833333 KYD
5 BMD4.166665 KYD
10 BMD8.33333 KYD
25 BMD20.833325 KYD
50 BMD41.66665 KYD
100 BMD83.33 KYD
500 BMD416.67 KYD
1,000 BMD833.33 KYD
5,000 BMD4166.67 KYD
10,000 BMD8333.33 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 KYD = 0.83333 BMD+0%
2026-10-301 KYD = 0.83333 BMD+0%
2026-10-311 KYD = 0.83333 BMD+0%
2026-11-011 KYD = 0.83333 BMD+0%
2026-11-021 KYD = 0.83333 BMD+0%
2026-11-031 KYD = 0.83333 BMD+0%
2026-11-041 KYD = 0.83333 BMD+0%
2026-11-051 KYD = 0.83333 BMD+0%
2026-11-061 KYD = 0.83333 BMD+0%
2026-11-071 KYD = 0.83333 BMD+0%