Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang CRC

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Colón Costa Rica 546.7527759 CRC
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡546.7527759 Hiện tại ₡546.7527759 Cao nhất ₡546.7527759
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
546.7527759 CRC
2026-10-28
24 giờ qua
-0.31266 CRC
-0.06%
7 ngày qua
-0.31266 CRC
-0.06%
30 ngày qua
+0.411755 CRC
+0.08%
1 năm qua
-56.092361 CRC
-9.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
536.79723143
Hôm nay
546.7527759
Cao nhất
613.15407316
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.39%
Tháng 11
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-5.98%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
+1.95%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang CRC.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 627.72887098 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 627.72887098 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
603.56506864 – 647.70816686 CRC
Năm ổn định +1.77%
2025
Tỷ giá trung bình 608.8092206 CRC
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
587.14728882 – 625.71011046 CRC
Năm ổn định -2.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 558.25688424 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
536.79723143 – 608.20147449 CRC
Năm biến động -8.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD546.7528 CRC
5 KYD2733.7639 CRC
10 KYD5467.5278 CRC
25 KYD13668.8194 CRC
50 KYD27337.6388 CRC
100 KYD54675.28 CRC
500 KYD273376.39 CRC
1,000 KYD546752.78 CRC
5,000 KYD2733763.88 CRC
10,000 KYD5467527.76 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → KYD)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.001829 KYD
5 CRC0.009145 KYD
10 CRC0.01829 KYD
25 CRC0.045725 KYD
50 CRC0.091449 KYD
100 CRC0.18 KYD
500 CRC0.91 KYD
1,000 CRC1.83 KYD
5,000 CRC9.14 KYD
10,000 CRC18.29 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KYD = 0.00183 CRC--
2026-10-271 KYD = 0.00183 CRC+0%
2026-10-281 KYD = 0.00183 CRC+0%