Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang DJF

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Franc Djibouti 213.26528531 DJF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Fdj213.26528531 Hiện tại Fdj213.26528531 Cao nhất Fdj213.26528531
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
213.26528531 DJF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 DJF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 DJF
0.00%
30 ngày qua
-0.973601 DJF
-0.45%
1 năm qua
-2.007835 DJF
-0.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
213.14728017
Hôm nay
213.26528531
Cao nhất
218.39216438
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+2.07%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang DJF.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 216.6309743 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 216.6309743 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
213.65339244 – 218.38710101 DJF
Năm ổn định +1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 215.08402523 DJF
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
213.4370932 – 218.12256518 DJF
Năm ổn định -0.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 214.44570927 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
213.14728017 – 218.39216438 DJF
Năm ổn định -0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD213.2653 DJF
5 KYD1066.3264 DJF
10 KYD2132.6529 DJF
25 KYD5331.6321 DJF
50 KYD10663.2643 DJF
100 KYD21326.53 DJF
500 KYD106632.64 DJF
1,000 KYD213265.29 DJF
5,000 KYD1066326.43 DJF
10,000 KYD2132652.85 DJF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → KYD)

Số tiềnTỷ giá
1 DJF0.004689 KYD
5 DJF0.023445 KYD
10 DJF0.04689 KYD
25 DJF0.117225 KYD
50 DJF0.23445 KYD
100 DJF0.47 KYD
500 DJF2.34 KYD
1,000 DJF4.69 KYD
5,000 DJF23.44 KYD
10,000 DJF46.89 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KYD = 0.00469 DJF--
2026-10-271 KYD = 0.00469 DJF+0%
2026-10-281 KYD = 0.00469 DJF+0%
2026-10-291 KYD = 0.00469 DJF+0%
2026-10-301 KYD = 0.00469 DJF+0%
2026-10-311 KYD = 0.00469 DJF+0%
2026-11-011 KYD = 0.00469 DJF+0%
2026-11-021 KYD = 0.00469 DJF+0%