Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KYD sang JEP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KYD/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang JEP.
0.8705588 Hôm nay
0.89908596 Cao nhất
0.9298117
Lịch sử tỷ giá KYD/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang JEP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 0.8991 JEP |
| 5 KYD | 4.4954 JEP |
| 10 KYD | 8.9909 JEP |
| 25 KYD | 22.4771 JEP |
| 50 KYD | 44.9543 JEP |
| 100 KYD | 89.91 JEP |
| 500 KYD | 449.54 JEP |
| 1,000 KYD | 899.09 JEP |
| 5,000 KYD | 4495.43 JEP |
| 10,000 KYD | 8990.86 JEP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JEP → KYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JEP | 1.112241 KYD |
| 5 JEP | 5.561204 KYD |
| 10 JEP | 11.122407 KYD |
| 25 JEP | 27.806018 KYD |
| 50 JEP | 55.612035 KYD |
| 100 JEP | 111.22 KYD |
| 500 JEP | 556.12 KYD |
| 1,000 JEP | 1112.24 KYD |
| 5,000 JEP | 5561.2 KYD |
| 10,000 JEP | 11122.41 KYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KYD = 1.11433 JEP | -- |
| 2026-10-27 | 1 KYD = 1.11433 JEP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KYD = 1.11224 JEP | -0.19% |