Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang JEP

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Jersey Pound 0.89908596 JEP
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.89908596 Hiện tại £0.89908596 Cao nhất £0.89908596
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89908596 JEP
2026-10-28
24 giờ qua
+0.00169 JEP
+0.19%
7 ngày qua
+0.00169 JEP
+0.19%
30 ngày qua
-0.008561 JEP
-0.94%
1 năm qua
-0.007232 JEP
-0.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.8705588
Hôm nay
0.89908596
Cao nhất
0.9298117
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 11
-1.78%
Tháng 12
-1.25%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
-2.25%
Tháng 4
+1.84%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang JEP.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.94992146 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.94992146 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.90810677 – 0.98568469 JEP
Năm ổn định +1.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.91712667 JEP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.87480915 – 1.00176148 JEP
Năm biến động -7.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.89684835 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.8705588 – 0.92340489 JEP
Năm ổn định +0.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD0.8991 JEP
5 KYD4.4954 JEP
10 KYD8.9909 JEP
25 KYD22.4771 JEP
50 KYD44.9543 JEP
100 KYD89.91 JEP
500 KYD449.54 JEP
1,000 KYD899.09 JEP
5,000 KYD4495.43 JEP
10,000 KYD8990.86 JEP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JEP → KYD)

Số tiềnTỷ giá
1 JEP1.112241 KYD
5 JEP5.561204 KYD
10 JEP11.122407 KYD
25 JEP27.806018 KYD
50 JEP55.612035 KYD
100 JEP111.22 KYD
500 JEP556.12 KYD
1,000 JEP1112.24 KYD
5,000 JEP5561.2 KYD
10,000 JEP11122.41 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KYD = 1.11433 JEP--
2026-10-271 KYD = 1.11433 JEP+0%
2026-10-281 KYD = 1.11224 JEP-0.19%