Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang KMF

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Franc Comoros 528.91929757 KMF
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CF528.91929757 Hiện tại CF528.91929757 Cao nhất CF529.67638387
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
528.91929757 KMF
2026-10-31
24 giờ qua
-0.757086 KMF
-0.14%
7 ngày qua
+2.201376 KMF
+0.42%
30 ngày qua
+6.485378 KMF
+1.24%
1 năm qua
+16.973202 KMF
+3.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
494.12841737
Hôm nay
528.91929757
Cao nhất
532.36632345
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.96%
Tháng 11
-1.27%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+2.24%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang KMF.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 553.91001324 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 553.91001324 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
535.31454894 – 575.67213553 KMF
KYD tăng giá +4.61%
2025
Tỷ giá trung bình 527.00269415 KMF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
499.38332182 – 585.29437269 KMF
Năm biến động -12.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 512.07015816 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
494.12841737 – 532.36632345 KMF
KYD tăng giá +5.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD528.9193 KMF
5 KYD2644.5965 KMF
10 KYD5289.193 KMF
25 KYD13222.9824 KMF
50 KYD26445.9649 KMF
100 KYD52891.93 KMF
500 KYD264459.65 KMF
1,000 KYD528919.3 KMF
5,000 KYD2644596.49 KMF
10,000 KYD5289192.98 KMF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → KYD)

Số tiềnTỷ giá
1 KMF0.001891 KYD
5 KMF0.009453 KYD
10 KMF0.018906 KYD
25 KMF0.047266 KYD
50 KMF0.094532 KYD
100 KMF0.19 KYD
500 KMF0.95 KYD
1,000 KMF1.89 KYD
5,000 KMF9.45 KYD
10,000 KMF18.91 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KYD = 0.0019 KMF--
2026-10-271 KYD = 0.0019 KMF+0%
2026-10-281 KYD = 0.00189 KMF-0.53%
2026-10-291 KYD = 0.00189 KMF+0%
2026-10-301 KYD = 0.00189 KMF+0%
2026-10-311 KYD = 0.00189 KMF+0%