Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KYD sang KMF
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KYD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang KMF.
494.12841737 Hôm nay
528.91929757 Cao nhất
532.36632345
Lịch sử tỷ giá KYD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang KMF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 528.9193 KMF |
| 5 KYD | 2644.5965 KMF |
| 10 KYD | 5289.193 KMF |
| 25 KYD | 13222.9824 KMF |
| 50 KYD | 26445.9649 KMF |
| 100 KYD | 52891.93 KMF |
| 500 KYD | 264459.65 KMF |
| 1,000 KYD | 528919.3 KMF |
| 5,000 KYD | 2644596.49 KMF |
| 10,000 KYD | 5289192.98 KMF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → KYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KMF | 0.001891 KYD |
| 5 KMF | 0.009453 KYD |
| 10 KMF | 0.018906 KYD |
| 25 KMF | 0.047266 KYD |
| 50 KMF | 0.094532 KYD |
| 100 KMF | 0.19 KYD |
| 500 KMF | 0.95 KYD |
| 1,000 KMF | 1.89 KYD |
| 5,000 KMF | 9.45 KYD |
| 10,000 KMF | 18.91 KYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KYD = 0.0019 KMF | -- |
| 2026-10-27 | 1 KYD = 0.0019 KMF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KYD = 0.00189 KMF | -0.53% |
| 2026-10-29 | 1 KYD = 0.00189 KMF | +0% |
| 2026-10-30 | 1 KYD = 0.00189 KMF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 KYD = 0.00189 KMF | +0% |