Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KYD sang SAR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KYD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang SAR.
4.45638784 Hôm nay
4.5000018 Cao nhất
4.57287673
Lịch sử tỷ giá KYD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang SAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 4.5 SAR |
| 5 KYD | 22.5 SAR |
| 10 KYD | 45 SAR |
| 25 KYD | 112.5 SAR |
| 50 KYD | 225.0001 SAR |
| 100 KYD | 450 SAR |
| 500 KYD | 2250 SAR |
| 1,000 KYD | 4500 SAR |
| 5,000 KYD | 22500.01 SAR |
| 10,000 KYD | 45000.02 SAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → KYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SAR | 0.222222 KYD |
| 5 SAR | 1.111111 KYD |
| 10 SAR | 2.222221 KYD |
| 25 SAR | 5.555553 KYD |
| 50 SAR | 11.111107 KYD |
| 100 SAR | 22.22 KYD |
| 500 SAR | 111.11 KYD |
| 1,000 SAR | 222.22 KYD |
| 5,000 SAR | 1111.11 KYD |
| 10,000 SAR | 2222.22 KYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KYD = 0.22222 SAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 KYD = 0.22222 SAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KYD = 0.22222 SAR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 KYD = 0.22222 SAR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 KYD = 0.22222 SAR | +0% |
| 2026-10-31 | 1 KYD = 0.22222 SAR | +0% |