Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang SAR

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Riyal Ả Rập Xê-út 4.5000018 SAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼4.5000018 Hiện tại ﷼4.5000018 Cao nhất ﷼4.5000018
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.5000018 SAR
2026-10-31
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SAR
0.00%
30 ngày qua
-0.006553 SAR
-0.15%
1 năm qua
-0.003422 SAR
-0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.45638784
Hôm nay
4.5000018
Cao nhất
4.57287673
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.45%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+1.59%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang SAR.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.56293152 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.56293152 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.45500552 – 4.5736219 SAR
Năm ổn định +0.98%
2025
Tỷ giá trung bình 4.52968747 SAR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
4.49673765 – 4.57360396 SAR
Năm ổn định -0.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.51650628 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.45638784 – 4.57287673 SAR
Năm ổn định -0.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD4.5 SAR
5 KYD22.5 SAR
10 KYD45 SAR
25 KYD112.5 SAR
50 KYD225.0001 SAR
100 KYD450 SAR
500 KYD2250 SAR
1,000 KYD4500 SAR
5,000 KYD22500.01 SAR
10,000 KYD45000.02 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → KYD)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR0.222222 KYD
5 SAR1.111111 KYD
10 SAR2.222221 KYD
25 SAR5.555553 KYD
50 SAR11.111107 KYD
100 SAR22.22 KYD
500 SAR111.11 KYD
1,000 SAR222.22 KYD
5,000 SAR1111.11 KYD
10,000 SAR2222.22 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KYD = 0.22222 SAR--
2026-10-271 KYD = 0.22222 SAR+0%
2026-10-281 KYD = 0.22222 SAR+0%
2026-10-291 KYD = 0.22222 SAR+0%
2026-10-301 KYD = 0.22222 SAR+0%
2026-10-311 KYD = 0.22222 SAR+0%