Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KYD sang SDG
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KYD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang SDG.
539.34096214 Hôm nay
613.70554268 Cao nhất
731.92081086
Lịch sử tỷ giá KYD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang SDG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 613.7055 SDG |
| 5 KYD | 3068.5277 SDG |
| 10 KYD | 6137.0554 SDG |
| 25 KYD | 15342.6386 SDG |
| 50 KYD | 30685.2771 SDG |
| 100 KYD | 61370.55 SDG |
| 500 KYD | 306852.77 SDG |
| 1,000 KYD | 613705.54 SDG |
| 5,000 KYD | 3068527.71 SDG |
| 10,000 KYD | 6137055.43 SDG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → KYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SDG | 0.001629 KYD |
| 5 SDG | 0.008147 KYD |
| 10 SDG | 0.016294 KYD |
| 25 SDG | 0.040736 KYD |
| 50 SDG | 0.081472 KYD |
| 100 SDG | 0.16 KYD |
| 500 SDG | 0.81 KYD |
| 1,000 SDG | 1.63 KYD |
| 5,000 SDG | 8.15 KYD |
| 10,000 SDG | 16.29 KYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KYD = 0.00182 SDG | -- |
| 2026-10-27 | 1 KYD = 0.00182 SDG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KYD = 0.00184 SDG | +1.1% |
| 2026-10-29 | 1 KYD = 0.00185 SDG | +0.54% |
| 2026-10-30 | 1 KYD = 0.00153 SDG | -17.3% |
| 2026-10-31 | 1 KYD = 0.00163 SDG | +6.54% |