Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang SDG

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Bảng Sudan 613.70554268 SDG
-5.94% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.613.70554268 Hiện tại ج.س.613.70554268 Cao nhất ج.س.652.46964659
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
613.70554268 SDG
2026-10-31
24 giờ qua
-38.764104 SDG
-5.94%
7 ngày qua
+63.427584 SDG
+11.53%
30 ngày qua
-107.605081 SDG
-14.92%
1 năm qua
-107.194458 SDG
-14.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
539.34096214
Hôm nay
613.70554268
Cao nhất
731.92081086
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.32%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
-13.36%
Tháng 3
+5.97%
Tháng 4
+1.54%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-14.92%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang SDG.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 727.7529297 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 727.7529297 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
695.7237601 – 733.46271195 SDG
Năm ổn định +1.01%
2025
Tỷ giá trung bình 725.2116685 SDG
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
720.07053966 – 733.35460681 SDG
Năm ổn định -0.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 714.16051475 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
539.34096214 – 731.92081086 SDG
Năm biến động -14.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD613.7055 SDG
5 KYD3068.5277 SDG
10 KYD6137.0554 SDG
25 KYD15342.6386 SDG
50 KYD30685.2771 SDG
100 KYD61370.55 SDG
500 KYD306852.77 SDG
1,000 KYD613705.54 SDG
5,000 KYD3068527.71 SDG
10,000 KYD6137055.43 SDG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → KYD)

Số tiềnTỷ giá
1 SDG0.001629 KYD
5 SDG0.008147 KYD
10 SDG0.016294 KYD
25 SDG0.040736 KYD
50 SDG0.081472 KYD
100 SDG0.16 KYD
500 SDG0.81 KYD
1,000 SDG1.63 KYD
5,000 SDG8.15 KYD
10,000 SDG16.29 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KYD = 0.00182 SDG--
2026-10-271 KYD = 0.00182 SDG+0%
2026-10-281 KYD = 0.00184 SDG+1.1%
2026-10-291 KYD = 0.00185 SDG+0.54%
2026-10-301 KYD = 0.00153 SDG-17.3%
2026-10-311 KYD = 0.00163 SDG+6.54%