Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KYD sang TND
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KYD/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang TND.
3.40557822 Hôm nay
3.61557145 Cao nhất
3.65074433
Lịch sử tỷ giá KYD/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 3.6156 TND |
| 5 KYD | 18.0779 TND |
| 10 KYD | 36.1557 TND |
| 25 KYD | 90.3893 TND |
| 50 KYD | 180.7786 TND |
| 100 KYD | 361.56 TND |
| 500 KYD | 1807.79 TND |
| 1,000 KYD | 3615.57 TND |
| 5,000 KYD | 18077.86 TND |
| 10,000 KYD | 36155.71 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → KYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 0.276581 KYD |
| 5 TND | 1.382907 KYD |
| 10 TND | 2.765815 KYD |
| 25 TND | 6.914536 KYD |
| 50 TND | 13.829073 KYD |
| 100 TND | 27.66 KYD |
| 500 TND | 138.29 KYD |
| 1,000 TND | 276.58 KYD |
| 5,000 TND | 1382.91 KYD |
| 10,000 TND | 2765.81 KYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KYD = 0.27819 TND | -- |
| 2026-10-27 | 1 KYD = 0.27819 TND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KYD = 0.27777 TND | -0.15% |
| 2026-10-29 | 1 KYD = 0.27701 TND | -0.27% |
| 2026-10-30 | 1 KYD = 0.27657 TND | -0.16% |
| 2026-10-31 | 1 KYD = 0.27668 TND | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 KYD = 0.27679 TND | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 KYD = 0.27676 TND | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 KYD = 0.27658 TND | -0.07% |