Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang TND

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Dinar Tunisia 3.61557145 TND
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت3.61321825 Hiện tại د.ت3.61557145 Cao nhất د.ت3.61557145
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.61557145 TND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002353 TND
+0.07%
7 ngày qua
+0.020896 TND
+0.58%
30 ngày qua
-0.035173 TND
-0.96%
1 năm qua
+0.068609 TND
+1.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.40557822
Hôm nay
3.61557145
Cao nhất
3.65074433
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.80%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
-1.38%
Tháng 4
+2.38%
Tháng 5
+3.06%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang TND.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.78449952 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.78449952 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.67215208 – 3.87684563 TND
Năm ổn định +2.69%
2025
Tỷ giá trung bình 3.61321637 TND
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
3.45044435 – 3.92473662 TND
Năm biến động -9.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.51563415 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.40557822 – 3.65074433 TND
KYD tăng giá +3.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD3.6156 TND
5 KYD18.0779 TND
10 KYD36.1557 TND
25 KYD90.3893 TND
50 KYD180.7786 TND
100 KYD361.56 TND
500 KYD1807.79 TND
1,000 KYD3615.57 TND
5,000 KYD18077.86 TND
10,000 KYD36155.71 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → KYD)

Số tiềnTỷ giá
1 TND0.276581 KYD
5 TND1.382907 KYD
10 TND2.765815 KYD
25 TND6.914536 KYD
50 TND13.829073 KYD
100 TND27.66 KYD
500 TND138.29 KYD
1,000 TND276.58 KYD
5,000 TND1382.91 KYD
10,000 TND2765.81 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KYD = 0.27819 TND--
2026-10-271 KYD = 0.27819 TND+0%
2026-10-281 KYD = 0.27777 TND-0.15%
2026-10-291 KYD = 0.27701 TND-0.27%
2026-10-301 KYD = 0.27657 TND-0.16%
2026-10-311 KYD = 0.27668 TND+0.04%
2026-11-011 KYD = 0.27679 TND+0.04%
2026-11-021 KYD = 0.27676 TND-0.01%
2026-11-031 KYD = 0.27658 TND-0.07%