Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KYD sang XCD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KYD/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang XCD.
3.23191186 Hôm nay
3.2400013 Cao nhất
3.29434386
Lịch sử tỷ giá KYD/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang XCD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 3.24 XCD |
| 5 KYD | 16.2 XCD |
| 10 KYD | 32.4 XCD |
| 25 KYD | 81 XCD |
| 50 KYD | 162.0001 XCD |
| 100 KYD | 324 XCD |
| 500 KYD | 1620 XCD |
| 1,000 KYD | 3240 XCD |
| 5,000 KYD | 16200.01 XCD |
| 10,000 KYD | 32400.01 XCD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → KYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCD | 0.308642 KYD |
| 5 XCD | 1.543209 KYD |
| 10 XCD | 3.086419 KYD |
| 25 XCD | 7.716046 KYD |
| 50 XCD | 15.432093 KYD |
| 100 XCD | 30.86 KYD |
| 500 XCD | 154.32 KYD |
| 1,000 XCD | 308.64 KYD |
| 5,000 XCD | 1543.21 KYD |
| 10,000 XCD | 3086.42 KYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 KYD = 0.30864 XCD | +0% |
| 2026-10-30 | 1 KYD = 0.30864 XCD | +0% |
| 2026-10-31 | 1 KYD = 0.30864 XCD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 KYD = 0.30864 XCD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 KYD = 0.30864 XCD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 KYD = 0.30864 XCD | +0% |
| 2026-11-04 | 1 KYD = 0.30864 XCD | +0% |
| 2026-11-05 | 1 KYD = 0.30864 XCD | +0% |
| 2026-11-06 | 1 KYD = 0.30864 XCD | +0% |
| 2026-11-07 | 1 KYD = 0.30864 XCD | +0% |