Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang XCD

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Đô la Đông Caribê 3.2400013 XCD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $3.2400013 Hiện tại $3.2400013 Cao nhất $3.2400013
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.2400013 XCD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
-0.023019 XCD
-0.71%
1 năm qua
-0.007772 XCD
-0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.23191186
Hôm nay
3.2400013
Cao nhất
3.29434386
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang XCD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.28773817 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.28773817 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.21011962 – 3.29582339 XCD
Năm ổn định +1.08%
2025
Tỷ giá trung bình 3.26759226 XCD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
3.23926367 – 3.29568298 XCD
Năm ổn định -0.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.25660535 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.23191186 – 3.29342649 XCD
Năm ổn định -0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD3.24 XCD
5 KYD16.2 XCD
10 KYD32.4 XCD
25 KYD81 XCD
50 KYD162.0001 XCD
100 KYD324 XCD
500 KYD1620 XCD
1,000 KYD3240 XCD
5,000 KYD16200.01 XCD
10,000 KYD32400.01 XCD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → KYD)

Số tiềnTỷ giá
1 XCD0.308642 KYD
5 XCD1.543209 KYD
10 XCD3.086419 KYD
25 XCD7.716046 KYD
50 XCD15.432093 KYD
100 XCD30.86 KYD
500 XCD154.32 KYD
1,000 XCD308.64 KYD
5,000 XCD1543.21 KYD
10,000 XCD3086.42 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 KYD = 0.30864 XCD+0%
2026-10-301 KYD = 0.30864 XCD+0%
2026-10-311 KYD = 0.30864 XCD+0%
2026-11-011 KYD = 0.30864 XCD+0%
2026-11-021 KYD = 0.30864 XCD+0%
2026-11-031 KYD = 0.30864 XCD+0%
2026-11-041 KYD = 0.30864 XCD+0%
2026-11-051 KYD = 0.30864 XCD+0%
2026-11-061 KYD = 0.30864 XCD+0%
2026-11-071 KYD = 0.30864 XCD+0%