Tỷ giá Bảng Li-băng sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang ANG

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.00002 ANG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.00002 Hiện tại ƒ0.00002 Cao nhất ƒ0.00002
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002 ANG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
1 năm qua
0.000000 ANG
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00001954
Hôm nay
0.00002
Cao nhất
0.00002118
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang ANG.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00002006 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00001983 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00001937 – 0.00002018 ANG
Năm ổn định -0.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00002002 ANG
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.0000197 – 0.00002025 ANG
Năm ổn định +0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00002006 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00001954 – 0.00002118 ANG
Năm ổn định -0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0 ANG
5 LBP0.0001 ANG
10 LBP0.0002 ANG
25 LBP0.0005 ANG
50 LBP0.001 ANG
100 LBP0 ANG
500 LBP0.01 ANG
1,000 LBP0.02 ANG
5,000 LBP0.1 ANG
10,000 LBP0.2 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LBP = 50000 ANG+0%
2026-10-111 LBP = 50000 ANG+0%
2026-10-111 LBP = 50000 ANG+0%
2026-10-111 LBP = 50000 ANG+0%
2026-10-111 LBP = 50000 ANG+0%
2026-10-121 LBP = 50000 ANG+0%
2026-10-121 LBP = 50000 ANG+0%
2026-10-121 LBP = 50000 ANG+0%
2026-10-121 LBP = 50000 ANG+0%
2026-10-121 LBP = 50000 ANG+0%