Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang BND

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Đô la Brunei 0.00001427 BND
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00001427 Hiện tại $0.00001427 Cao nhất $0.00001429
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001427 BND
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BND
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BND
0.00%
1 năm qua
-0.000000 BND
-1.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00001369
Hôm nay
0.00001427
Cao nhất
0.00001494
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.38%
Tháng 12
-2.61%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+2.91%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-1.78%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang BND.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00001478 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00001478 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00001395 – 0.00001523 BND
Năm ổn định +0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00001456 BND
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.0000141 – 0.00001533 BND
LBP giảm giá -5.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00001427 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00001369 – 0.00001494 BND
Năm ổn định -0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0 BND
5 LBP0.0001 BND
10 LBP0.0001 BND
25 LBP0.0004 BND
50 LBP0.0007 BND
100 LBP0 BND
500 LBP0.01 BND
1,000 LBP0.01 BND
5,000 LBP0.07 BND
10,000 LBP0.14 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 BND70054.211784 LBP
5 BND350271.058922 LBP
10 BND700542.117844 LBP
25 BND1751355.294611 LBP
50 BND3502710.589222 LBP
100 BND7005421.18 LBP
500 BND35027105.89 LBP
1,000 BND70054211.78 LBP
5,000 BND350271058.92 LBP
10,000 BND700542117.84 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LBP = 69854.53087 BND-0.04%
2026-10-301 LBP = 69824.77492 BND-0.04%
2026-10-311 LBP = 69874.2186 BND+0.07%
2026-11-011 LBP = 70018.36906 BND+0.21%
2026-11-021 LBP = 70015.08258 BND+-0%
2026-11-031 LBP = 70028.55913 BND+0.02%
2026-11-041 LBP = 69969.32295 BND-0.08%
2026-11-051 LBP = 69856.38464 BND-0.16%
2026-11-061 LBP = 69984.97083 BND+0.18%
2026-11-071 LBP = 70054.21178 BND+0.1%