Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LBP sang BND
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LBP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang BND.
0.00001369 Hôm nay
0.00001427 Cao nhất
0.00001494
Lịch sử tỷ giá LBP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang BND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0 BND |
| 5 LBP | 0.0001 BND |
| 10 LBP | 0.0001 BND |
| 25 LBP | 0.0004 BND |
| 50 LBP | 0.0007 BND |
| 100 LBP | 0 BND |
| 500 LBP | 0.01 BND |
| 1,000 LBP | 0.01 BND |
| 5,000 LBP | 0.07 BND |
| 10,000 LBP | 0.14 BND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → LBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 70054.211784 LBP |
| 5 BND | 350271.058922 LBP |
| 10 BND | 700542.117844 LBP |
| 25 BND | 1751355.294611 LBP |
| 50 BND | 3502710.589222 LBP |
| 100 BND | 7005421.18 LBP |
| 500 BND | 35027105.89 LBP |
| 1,000 BND | 70054211.78 LBP |
| 5,000 BND | 350271058.92 LBP |
| 10,000 BND | 700542117.84 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 LBP = 69854.53087 BND | -0.04% |
| 2026-10-30 | 1 LBP = 69824.77492 BND | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 LBP = 69874.2186 BND | +0.07% |
| 2026-11-01 | 1 LBP = 70018.36906 BND | +0.21% |
| 2026-11-02 | 1 LBP = 70015.08258 BND | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 LBP = 70028.55913 BND | +0.02% |
| 2026-11-04 | 1 LBP = 69969.32295 BND | -0.08% |
| 2026-11-05 | 1 LBP = 69856.38464 BND | -0.16% |
| 2026-11-06 | 1 LBP = 69984.97083 BND | +0.18% |
| 2026-11-07 | 1 LBP = 70054.21178 BND | +0.1% |