Tỷ giá Bảng Li-băng sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang BTN
Cập nhật
1
LBP
=
0.00108189
BTN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = Nu.0.00108189 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = £924.30620027 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nu.0.00108189
Hiện tại
Nu.0.00108189
Cao nhất
Nu.0.00108189
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00108189 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.000006 BTN
+0.56%
30 ngày qua
+0.000022 BTN
+2.05%
1 năm qua
+0.000091 BTN
+9.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00097572 Hôm nay
0.00108189 Cao nhất
0.00108501
0.00097572 Hôm nay
0.00108189 Cao nhất
0.00108501
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
+4.23%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
-1.06%
Tháng 8
+1.09%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang BTN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00104966 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00092841 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00090357
–
0.00095513
BTN
Năm ổn định
+2.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00097014 BTN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00093722
–
0.0010139
BTN
LBP tăng giá
+4.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00104966 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00098189
–
0.00108501
BTN
LBP tăng giá
+8.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.