Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang CLF

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00000028 CLF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UF0.00000028 Hiện tại UF0.00000028 Cao nhất UF0.00000028
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000028 CLF
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
1 năm qua
0.000000 CLF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00000028
Hôm nay
0.00000028
Cao nhất
0.00000028
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang CLF.

13 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00000028 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000028 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00000028 – 0.00000028 CLF
Năm ổn định -0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0 CLF
5 LBP0 CLF
10 LBP0 CLF
25 LBP0 CLF
50 LBP0 CLF
100 LBP0 CLF
500 LBP0 CLF
1,000 LBP0 CLF
5,000 LBP0 CLF
10,000 LBP0 CLF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 CLF3616746.14079 LBP
5 CLF18083730.703952 LBP
10 CLF36167461.407904 LBP
25 CLF90418653.519761 LBP
50 CLF180837307.03952 LBP
100 CLF361674614.08 LBP
500 CLF1808373070.4 LBP
1,000 CLF3616746140.79 LBP
5,000 CLF18083730703.95 LBP
10,000 CLF36167461407.9 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LBP = 3575137.81257 CLF+0%
2026-10-281 LBP = 3552292.12145 CLF-0.64%
2026-10-291 LBP = 3575423.45797 CLF+0.65%
2026-10-301 LBP = 3591925.19164 CLF+0.46%
2026-10-311 LBP = 3581575.89339 CLF-0.29%
2026-11-011 LBP = 3587030.57994 CLF+0.15%
2026-11-021 LBP = 3587174.3487 CLF+0%
2026-11-031 LBP = 3570288.81442 CLF-0.47%
2026-11-041 LBP = 3559072.6528 CLF-0.31%
2026-11-051 LBP = 3616746.14079 CLF+1.62%