Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang CUP
Cập nhật
1
LBP
=
0.00026816
CUP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = ₱0.00026816 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = £3,729.17 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.00026816
Hiện tại
₱0.00026816
Cao nhất
₱0.00026816
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00026816 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 CUP
+0.38%
30 ngày qua
-0.000026 CUP
-8.79%
1 năm qua
+0.000001 CUP
+0.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.00026021 Hôm nay
0.00026816 Cao nhất
0.00029963
0.00026021 Hôm nay
0.00026816 Cao nhất
0.00029963
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 11
-0.10%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
+10.58%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
-9.40%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang CUP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00028256 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.0002657 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00025933
–
0.00029619
CUP
Năm biến động
-9.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00026736 CUP
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00026303
–
0.00029647
CUP
Năm biến động
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00028256 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00026021
–
0.00029963
CUP
Năm biến động
+0.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.