Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang DJF

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Franc Djibouti 0.00198571 DJF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Fdj0.00198571 Hiện tại Fdj0.00198571 Cao nhất Fdj0.00198571
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00198571 DJF
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 DJF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 DJF
0.00%
30 ngày qua
+0.000005 DJF
+0.24%
1 năm qua
+0.00001 DJF
+0.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00193078
Hôm nay
0.00198571
Cao nhất
0.00209959
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.71%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang DJF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00198674 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00197058 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00192379 – 0.00199872 DJF
Năm ổn định -0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00198263 DJF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00195704 – 0.00200661 DJF
Năm ổn định -0.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00198674 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00193078 – 0.00209959 DJF
Năm ổn định +0.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.002 DJF
5 LBP0.0099 DJF
10 LBP0.0199 DJF
25 LBP0.0496 DJF
50 LBP0.0993 DJF
100 LBP0.2 DJF
500 LBP0.99 DJF
1,000 LBP1.99 DJF
5,000 LBP9.93 DJF
10,000 LBP19.86 DJF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 DJF503.598337 LBP
5 DJF2517.991684 LBP
10 DJF5035.983367 LBP
25 DJF12589.958418 LBP
50 DJF25179.916836 LBP
100 DJF50359.83 LBP
500 DJF251799.17 LBP
1,000 DJF503598.34 LBP
5,000 DJF2517991.68 LBP
10,000 DJF5035983.37 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LBP = 503.59834 DJF+0%
2026-10-301 LBP = 503.59834 DJF+0%
2026-10-311 LBP = 503.59834 DJF+0%
2026-11-011 LBP = 503.59834 DJF+0%
2026-11-021 LBP = 503.59834 DJF+0%
2026-11-031 LBP = 503.59834 DJF+0%
2026-11-041 LBP = 503.59834 DJF+0%
2026-11-051 LBP = 503.59834 DJF+0%
2026-11-061 LBP = 503.59834 DJF+0%
2026-11-071 LBP = 503.59834 DJF+0%