Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang JMD

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Đô la Jamaica 0.00177448 JMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất J$0.00177448 Hiện tại J$0.00177448 Cao nhất J$0.00177448
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00177448 JMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JMD
0.00%
7 ngày qua
+0.00001 JMD
+0.56%
30 ngày qua
+0.000024 JMD
+1.34%
1 năm qua
-0.000016 JMD
-0.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00169463
Hôm nay
0.00177448
Cao nhất
0.00183825
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 11
-0.73%
Tháng 12
-2.61%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+2.19%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang JMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00177073 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0017341 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00168469 – 0.00177518 JMD
Năm ổn định +0.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00177073 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0017328 – 0.00180978 JMD
Năm ổn định +1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0017599 JMD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00169463 – 0.00183825 JMD
Năm ổn định +0.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0018 JMD
5 LBP0.0089 JMD
10 LBP0.0177 JMD
25 LBP0.0444 JMD
50 LBP0.0887 JMD
100 LBP0.18 JMD
500 LBP0.89 JMD
1,000 LBP1.77 JMD
5,000 LBP8.87 JMD
10,000 LBP17.74 JMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LBP = 563.54631 JMD+0%
2026-10-111 LBP = 563.54631 JMD+0%
2026-10-111 LBP = 563.54631 JMD+0%
2026-10-111 LBP = 563.54631 JMD+0%
2026-10-111 LBP = 563.54631 JMD+0%
2026-10-121 LBP = 563.54631 JMD+0%
2026-10-121 LBP = 563.54631 JMD+0%
2026-10-121 LBP = 563.54631 JMD+0%
2026-10-121 LBP = 563.54631 JMD+0%
2026-10-121 LBP = 563.54631 JMD+0%