Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang KWD

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Dinar Kuwait 0.00000347 KWD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ك0.00000347 Hiện tại د.ك0.00000347 Cao nhất د.ك0.00000347
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000347 KWD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 KWD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KWD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 KWD
0.00%
1 năm qua
0.000000 KWD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00000332
Hôm nay
0.00000347
Cao nhất
0.00000362
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 12
-1.96%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang KWD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00000344 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0000034 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000033 – 0.00000345 KWD
Năm ổn định -0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000342 KWD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00000337 – 0.00000346 KWD
Năm ổn định -0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000344 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00000332 – 0.00000362 KWD
Năm ổn định +1.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0 KWD
5 LBP0 KWD
10 LBP0 KWD
25 LBP0.0001 KWD
50 LBP0.0002 KWD
100 LBP0 KWD
500 LBP0 KWD
1,000 LBP0 KWD
5,000 LBP0.02 KWD
10,000 LBP0.03 KWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 KWD288133.410598 LBP
5 KWD1440667.052991 LBP
10 KWD2881334.105982 LBP
25 KWD7203335.264954 LBP
50 KWD14406670.529908 LBP
100 KWD28813341.06 LBP
500 KWD144066705.3 LBP
1,000 KWD288133410.6 LBP
5,000 KWD1440667052.99 LBP
10,000 KWD2881334105.98 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LBP = 288518.88267 KWD+0.14%
2026-10-311 LBP = 288148.25308 KWD-0.13%
2026-11-011 LBP = 287915.58765 KWD-0.08%
2026-11-021 LBP = 288016.57946 KWD+0.04%
2026-11-031 LBP = 288138.04871 KWD+0.04%
2026-11-041 LBP = 287807.26239 KWD-0.11%
2026-11-051 LBP = 287626.90131 KWD-0.06%
2026-11-061 LBP = 288571.90761 KWD+0.33%
2026-11-071 LBP = 288454.72067 KWD-0.04%
2026-11-081 LBP = 288133.4106 KWD-0.11%