Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LBP sang KWD
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LBP/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang KWD.
0.00000332 Hôm nay
0.00000347 Cao nhất
0.00000362
Lịch sử tỷ giá LBP/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang KWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0 KWD |
| 5 LBP | 0 KWD |
| 10 LBP | 0 KWD |
| 25 LBP | 0.0001 KWD |
| 50 LBP | 0.0002 KWD |
| 100 LBP | 0 KWD |
| 500 LBP | 0 KWD |
| 1,000 LBP | 0 KWD |
| 5,000 LBP | 0.02 KWD |
| 10,000 LBP | 0.03 KWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → LBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KWD | 288133.410598 LBP |
| 5 KWD | 1440667.052991 LBP |
| 10 KWD | 2881334.105982 LBP |
| 25 KWD | 7203335.264954 LBP |
| 50 KWD | 14406670.529908 LBP |
| 100 KWD | 28813341.06 LBP |
| 500 KWD | 144066705.3 LBP |
| 1,000 KWD | 288133410.6 LBP |
| 5,000 KWD | 1440667052.99 LBP |
| 10,000 KWD | 2881334105.98 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LBP = 288518.88267 KWD | +0.14% |
| 2026-10-31 | 1 LBP = 288148.25308 KWD | -0.13% |
| 2026-11-01 | 1 LBP = 287915.58765 KWD | -0.08% |
| 2026-11-02 | 1 LBP = 288016.57946 KWD | +0.04% |
| 2026-11-03 | 1 LBP = 288138.04871 KWD | +0.04% |
| 2026-11-04 | 1 LBP = 287807.26239 KWD | -0.11% |
| 2026-11-05 | 1 LBP = 287626.90131 KWD | -0.06% |
| 2026-11-06 | 1 LBP = 288571.90761 KWD | +0.33% |
| 2026-11-07 | 1 LBP = 288454.72067 KWD | -0.04% |
| 2026-11-08 | 1 LBP = 288133.4106 KWD | -0.11% |