Tỷ giá Bảng Li-băng sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LBP sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LBP/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang MNT.
0.00000819 Hôm nay
0.04017117 Cao nhất
0.04209292
Lịch sử tỷ giá LBP/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.0402 MNT |
| 5 LBP | 0.2009 MNT |
| 10 LBP | 0.4017 MNT |
| 25 LBP | 1.0043 MNT |
| 50 LBP | 2.0086 MNT |
| 100 LBP | 4.02 MNT |
| 500 LBP | 20.09 MNT |
| 1,000 LBP | 40.17 MNT |
| 5,000 LBP | 200.86 MNT |
| 10,000 LBP | 401.71 MNT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → LBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 24.893478 LBP |
| 5 MNT | 124.467388 LBP |
| 10 MNT | 248.934776 LBP |
| 25 MNT | 622.336939 LBP |
| 50 MNT | 1244.673878 LBP |
| 100 MNT | 2489.35 LBP |
| 500 MNT | 12446.74 LBP |
| 1,000 MNT | 24893.48 LBP |
| 5,000 MNT | 124467.39 LBP |
| 10,000 MNT | 248934.78 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LBP = 24.77559 MNT | -0.72% |
| 2026-10-31 | 1 LBP = 24.77646 MNT | +0% |
| 2026-11-01 | 1 LBP = 24.78672 MNT | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 LBP = 24.80511 MNT | +0.07% |
| 2026-11-03 | 1 LBP = 24.86486 MNT | +0.24% |
| 2026-11-04 | 1 LBP = 24.65651 MNT | -0.84% |
| 2026-11-05 | 1 LBP = 24.7032 MNT | +0.19% |
| 2026-11-06 | 1 LBP = 24.7137 MNT | +0.04% |
| 2026-11-07 | 1 LBP = 24.98268 MNT | +1.09% |
| 2026-11-08 | 1 LBP = 24.89348 MNT | -0.36% |