Tỷ giá Bảng Li-băng sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang MNT

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Tugrik Mông Cổ 0.04017117 MNT
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₮0.04002773 Hiện tại ₮0.04017117 Cao nhất ₮0.04017117
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04017117 MNT
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000143 MNT
+0.36%
7 ngày qua
-0.000173 MNT
-0.43%
30 ngày qua
+0.000234 MNT
+0.59%
1 năm qua
+0.040163 MNT
+490,474.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00000819
Hôm nay
0.04017117
Cao nhất
0.04209292
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.50%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang MNT.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03997827 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03723338 MNT
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00000856 – 0.03853555 MNT
Năm biến động +446,177.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03653406 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000627 – 0.04051007 MNT
Năm biến động +3.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03997827 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0387084 – 0.04209292 MNT
Năm ổn định +1.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0402 MNT
5 LBP0.2009 MNT
10 LBP0.4017 MNT
25 LBP1.0043 MNT
50 LBP2.0086 MNT
100 LBP4.02 MNT
500 LBP20.09 MNT
1,000 LBP40.17 MNT
5,000 LBP200.86 MNT
10,000 LBP401.71 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT24.893478 LBP
5 MNT124.467388 LBP
10 MNT248.934776 LBP
25 MNT622.336939 LBP
50 MNT1244.673878 LBP
100 MNT2489.35 LBP
500 MNT12446.74 LBP
1,000 MNT24893.48 LBP
5,000 MNT124467.39 LBP
10,000 MNT248934.78 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LBP = 24.77559 MNT-0.72%
2026-10-311 LBP = 24.77646 MNT+0%
2026-11-011 LBP = 24.78672 MNT+0.04%
2026-11-021 LBP = 24.80511 MNT+0.07%
2026-11-031 LBP = 24.86486 MNT+0.24%
2026-11-041 LBP = 24.65651 MNT-0.84%
2026-11-051 LBP = 24.7032 MNT+0.19%
2026-11-061 LBP = 24.7137 MNT+0.04%
2026-11-071 LBP = 24.98268 MNT+1.09%
2026-11-081 LBP = 24.89348 MNT-0.36%