Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang NPR

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Rupee Nepal 0.00169714 NPR
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.00169714 Hiện tại ₨0.00169714 Cao nhất ₨0.00169714
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00169714 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000002 NPR
-0.09%
7 ngày qua
-0.000006 NPR
-0.35%
30 ngày qua
-0.000025 NPR
-1.45%
1 năm qua
+0.000119 NPR
+7.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00157176
Hôm nay
0.00169714
Cao nhất
0.00173684
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
+4.23%
Tháng 3
+1.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
-1.06%
Tháng 8
+1.09%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang NPR.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00168083 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00148615 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00144638 – 0.00152893 NPR
Năm ổn định +2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00155299 NPR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00150025 – 0.001623 NPR
LBP tăng giá +4.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00168083 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00157176 – 0.00173684 NPR
LBP tăng giá +6.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0017 NPR
5 LBP0.0085 NPR
10 LBP0.017 NPR
25 LBP0.0424 NPR
50 LBP0.0849 NPR
100 LBP0.17 NPR
500 LBP0.85 NPR
1,000 LBP1.7 NPR
5,000 LBP8.49 NPR
10,000 LBP16.97 NPR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 NPR589.225204 LBP
5 NPR2946.12602 LBP
10 NPR5892.252041 LBP
25 NPR14730.630102 LBP
50 NPR29461.260204 LBP
100 NPR58922.52 LBP
500 NPR294612.6 LBP
1,000 NPR589225.2 LBP
5,000 NPR2946126.02 LBP
10,000 NPR5892252.04 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LBP = 587.86949 NPR--
2026-10-271 LBP = 587.86949 NPR+0%
2026-10-281 LBP = 587.1384 NPR-0.12%
2026-10-291 LBP = 587.63235 NPR+0.08%
2026-10-301 LBP = 587.01813 NPR-0.1%
2026-10-311 LBP = 586.99403 NPR+-0%
2026-11-011 LBP = 588.3617 NPR+0.23%
2026-11-021 LBP = 588.507 NPR+0.02%
2026-11-031 LBP = 588.70153 NPR+0.03%
2026-11-041 LBP = 589.2252 NPR+0.09%