Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LBP sang NPR
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LBP/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang NPR.
0.00157176 Hôm nay
0.00169714 Cao nhất
0.00173684
Lịch sử tỷ giá LBP/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang NPR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.0017 NPR |
| 5 LBP | 0.0085 NPR |
| 10 LBP | 0.017 NPR |
| 25 LBP | 0.0424 NPR |
| 50 LBP | 0.0849 NPR |
| 100 LBP | 0.17 NPR |
| 500 LBP | 0.85 NPR |
| 1,000 LBP | 1.7 NPR |
| 5,000 LBP | 8.49 NPR |
| 10,000 LBP | 16.97 NPR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → LBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NPR | 589.225204 LBP |
| 5 NPR | 2946.12602 LBP |
| 10 NPR | 5892.252041 LBP |
| 25 NPR | 14730.630102 LBP |
| 50 NPR | 29461.260204 LBP |
| 100 NPR | 58922.52 LBP |
| 500 NPR | 294612.6 LBP |
| 1,000 NPR | 589225.2 LBP |
| 5,000 NPR | 2946126.02 LBP |
| 10,000 NPR | 5892252.04 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LBP = 587.86949 NPR | -- |
| 2026-10-27 | 1 LBP = 587.86949 NPR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LBP = 587.1384 NPR | -0.12% |
| 2026-10-29 | 1 LBP = 587.63235 NPR | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 LBP = 587.01813 NPR | -0.1% |
| 2026-10-31 | 1 LBP = 586.99403 NPR | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 LBP = 588.3617 NPR | +0.23% |
| 2026-11-02 | 1 LBP = 588.507 NPR | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 LBP = 588.70153 NPR | +0.03% |
| 2026-11-04 | 1 LBP = 589.2252 NPR | +0.09% |