Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang RWF

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Franc Rwanda 0.01653724 RWF
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw0.01653724 Hiện tại FRw0.01653724 Cao nhất FRw0.01654091
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01653724 RWF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000004 RWF
-0.02%
7 ngày qua
+0.000011 RWF
+0.07%
30 ngày qua
+0.00011 RWF
+0.67%
1 năm qua
+0.000436 RWF
+2.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01577327
Hôm nay
0.01653724
Cao nhất
0.0171682
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 12
-1.83%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang RWF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01635418 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01472934 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01399586 – 0.01555324 RWF
LBP tăng giá +7.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01592863 RWF
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.01535181 – 0.01630983 RWF
LBP tăng giá +4.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01635418 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01577327 – 0.0171682 RWF
Năm ổn định +2.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0165 RWF
5 LBP0.0827 RWF
10 LBP0.1654 RWF
25 LBP0.4134 RWF
50 LBP0.8269 RWF
100 LBP1.65 RWF
500 LBP8.27 RWF
1,000 LBP16.54 RWF
5,000 LBP82.69 RWF
10,000 LBP165.37 RWF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 RWF60.469592 LBP
5 RWF302.347962 LBP
10 RWF604.695923 LBP
25 RWF1511.739808 LBP
50 RWF3023.479616 LBP
100 RWF6046.96 LBP
500 RWF30234.8 LBP
1,000 RWF60469.59 LBP
5,000 RWF302347.96 LBP
10,000 RWF604695.92 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LBP = 60.55255 RWF+0.02%
2026-10-311 LBP = 60.54695 RWF-0.01%
2026-11-011 LBP = 60.50897 RWF-0.06%
2026-11-021 LBP = 60.52553 RWF+0.03%
2026-11-031 LBP = 60.65113 RWF+0.21%
2026-11-041 LBP = 60.53041 RWF-0.2%
2026-11-051 LBP = 60.53411 RWF+0.01%
2026-11-061 LBP = 60.42331 RWF-0.18%
2026-11-071 LBP = 60.45616 RWF+0.05%
2026-11-081 LBP = 60.46959 RWF+0.02%