Tỷ giá Bảng Li-băng sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang SAR

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Riyal Ả Rập Xê-út 0.0000419 SAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.0000419 Hiện tại ﷼0.0000419 Cao nhất ﷼0.0000419
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000419 SAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SAR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SAR
0.76%
1 năm qua
0.000000 SAR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00004066
Hôm nay
0.0000419
Cao nhất
0.00004421
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+0.84%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang SAR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00004184 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00004151 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00004054 – 0.00004207 SAR
Năm ổn định -0.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00004175 SAR
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.00004112 – 0.00004224 SAR
Năm ổn định -0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00004184 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00004066 – 0.00004421 SAR
Năm ổn định +0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0 SAR
5 LBP0.0002 SAR
10 LBP0.0004 SAR
25 LBP0.001 SAR
50 LBP0.0021 SAR
100 LBP0 SAR
500 LBP0.02 SAR
1,000 LBP0.04 SAR
5,000 LBP0.21 SAR
10,000 LBP0.42 SAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LBP = 23866.66667 SAR+0%
2026-10-111 LBP = 23866.66667 SAR+0%
2026-10-111 LBP = 23866.66667 SAR+0%
2026-10-111 LBP = 23866.66667 SAR+0%
2026-10-111 LBP = 23866.66667 SAR+0%
2026-10-121 LBP = 23866.66667 SAR+0%
2026-10-121 LBP = 23866.66667 SAR+0%
2026-10-121 LBP = 23866.66667 SAR+0%
2026-10-121 LBP = 23866.66667 SAR+0%
2026-10-121 LBP = 23866.66667 SAR+0%