Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang SDG

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Bảng Sudan 0.00568695 SDG
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.0.00568695 Hiện tại ج.س.0.00568695 Cao nhất ج.س.0.00570337
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00568695 SDG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000016 SDG
-0.29%
7 ngày qua
+0.000563 SDG
+10.99%
30 ngày qua
-0.000979 SDG
-14.68%
1 năm qua
-0.000995 SDG
-14.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00502179
Hôm nay
0.00568695
Cao nhất
0.00707544
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
-12.03%
Tháng 3
+6.32%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-14.65%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang SDG.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00668501 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00662014 SDG
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00628523 – 0.00674814 SDG
Năm ổn định -0.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00668501 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00658736 – 0.00675983 SDG
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0066098 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00502179 – 0.00707544 SDG
Năm biến động -14.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0057 SDG
5 LBP0.0284 SDG
10 LBP0.0569 SDG
25 LBP0.1422 SDG
50 LBP0.2843 SDG
100 LBP0.57 SDG
500 LBP2.84 SDG
1,000 LBP5.69 SDG
5,000 LBP28.43 SDG
10,000 LBP56.87 SDG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 SDG175.841085 LBP
5 SDG879.205423 LBP
10 SDG1758.410845 LBP
25 SDG4396.027114 LBP
50 SDG8792.054227 LBP
100 SDG17584.11 LBP
500 SDG87920.54 LBP
1,000 SDG175841.08 LBP
5,000 SDG879205.42 LBP
10,000 SDG1758410.85 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LBP = 195.17417 SDG--
2026-10-271 LBP = 195.17417 SDG+0%
2026-10-281 LBP = 197.09889 SDG+0.99%
2026-10-291 LBP = 199.132 SDG+1.03%
2026-10-301 LBP = 164.60542 SDG-17.34%
2026-10-311 LBP = 175.00256 SDG+6.32%
2026-11-011 LBP = 175.33496 SDG+0.19%
2026-11-021 LBP = 175.84108 SDG+0.29%