Tỷ giá Bảng Li-băng sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Lilangeni Swaziland hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang SZL

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Lilangeni Swaziland 0.00018571 SZL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.00018571 Hiện tại L0.00018571 Cao nhất L0.00018585
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang SZL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00018571 SZL
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000000 SZL
-0.08%
7 ngày qua
0.000000 SZL
0.14%
30 ngày qua
+0.000003 SZL
+1.47%
1 năm qua
-0.000007 SZL
-3.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00017301
Hôm nay
0.00018571
Cao nhất
0.00019503
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.33%
Tháng 11
-3.54%
Tháng 12
-3.80%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
+8.62%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-2.29%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
-3.30%
Tháng 8
+1.71%
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang SZL.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00020082 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00020082 SZL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0001862 – 0.00021392 SZL
Năm biến động -0.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00019923 SZL
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.00018472 – 0.00021912 SZL
Năm biến động -12.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00018296 SZL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00017301 – 0.00019163 SZL
LBP tăng giá +1.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0002 SZL
5 LBP0.0009 SZL
10 LBP0.0019 SZL
25 LBP0.0046 SZL
50 LBP0.0093 SZL
100 LBP0.02 SZL
500 LBP0.09 SZL
1,000 LBP0.19 SZL
5,000 LBP0.93 SZL
10,000 LBP1.86 SZL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SZL → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 SZL5384.623669 LBP
5 SZL26923.118343 LBP
10 SZL53846.236687 LBP
25 SZL134615.591716 LBP
50 SZL269231.183433 LBP
100 SZL538462.37 LBP
500 SZL2692311.83 LBP
1,000 SZL5384623.67 LBP
5,000 SZL26923118.34 LBP
10,000 SZL53846236.69 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LBP = 5392.01809 SZL--
2026-10-271 LBP = 5392.01809 SZL+0%
2026-10-281 LBP = 5380.07106 SZL-0.22%
2026-10-291 LBP = 5379.57952 SZL-0.01%
2026-10-301 LBP = 5380.58048 SZL+0.02%
2026-10-311 LBP = 5384.62367 SZL+0.08%