Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang BGN

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Lev Bulgaria 0.0052778 BGN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв0.0052778 Hiện tại лв0.0052778 Cao nhất лв0.0052778
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0052778 BGN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
1 năm qua
0.000000 BGN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0052778
Hôm nay
0.0052778
Cao nhất
0.0052778
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang BGN.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0052778 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0052778 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0052778 – 0.0052778 BGN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.0053 BGN
5 LKR0.0264 BGN
10 LKR0.0528 BGN
25 LKR0.1319 BGN
50 LKR0.2639 BGN
100 LKR0.53 BGN
500 LKR2.64 BGN
1,000 LKR5.28 BGN
5,000 LKR26.39 BGN
10,000 LKR52.78 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN189.47305 LKR
5 BGN947.365248 LKR
10 BGN1894.730497 LKR
25 BGN4736.826242 LKR
50 BGN9473.652484 LKR
100 BGN18947.3 LKR
500 BGN94736.52 LKR
1,000 BGN189473.05 LKR
5,000 BGN947365.25 LKR
10,000 BGN1894730.5 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LKR = 189.47305 BGN+0%
2026-10-111 LKR = 189.47305 BGN+0%
2026-10-111 LKR = 189.47305 BGN+0%
2026-10-111 LKR = 189.47305 BGN+0%
2026-10-111 LKR = 189.47305 BGN+0%
2026-10-121 LKR = 189.47305 BGN+0%
2026-10-121 LKR = 189.47305 BGN+0%
2026-10-121 LKR = 189.47305 BGN+0%
2026-10-121 LKR = 189.47305 BGN+0%
2026-10-121 LKR = 189.47305 BGN+0%