Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang BGN
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang BGN.
0.0052778 Hôm nay
0.0052778 Cao nhất
0.0052778
Lịch sử tỷ giá LKR/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang BGN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.0053 BGN |
| 5 LKR | 0.0264 BGN |
| 10 LKR | 0.0528 BGN |
| 25 LKR | 0.1319 BGN |
| 50 LKR | 0.2639 BGN |
| 100 LKR | 0.53 BGN |
| 500 LKR | 2.64 BGN |
| 1,000 LKR | 5.28 BGN |
| 5,000 LKR | 26.39 BGN |
| 10,000 LKR | 52.78 BGN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 189.47305 LKR |
| 5 BGN | 947.365248 LKR |
| 10 BGN | 1894.730497 LKR |
| 25 BGN | 4736.826242 LKR |
| 50 BGN | 9473.652484 LKR |
| 100 BGN | 18947.3 LKR |
| 500 BGN | 94736.52 LKR |
| 1,000 BGN | 189473.05 LKR |
| 5,000 BGN | 947365.25 LKR |
| 10,000 BGN | 1894730.5 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 LKR = 189.47305 BGN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LKR = 189.47305 BGN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LKR = 189.47305 BGN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LKR = 189.47305 BGN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LKR = 189.47305 BGN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 189.47305 BGN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 189.47305 BGN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 189.47305 BGN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 189.47305 BGN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 189.47305 BGN | +0% |