Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang BHD
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang BHD.
0.00109115 Hôm nay
0.001131 Cao nhất
0.00123631
Lịch sử tỷ giá LKR/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang BHD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.0011 BHD |
| 5 LKR | 0.0057 BHD |
| 10 LKR | 0.0113 BHD |
| 25 LKR | 0.0283 BHD |
| 50 LKR | 0.0565 BHD |
| 100 LKR | 0.11 BHD |
| 500 LKR | 0.57 BHD |
| 1,000 LKR | 1.13 BHD |
| 5,000 LKR | 5.65 BHD |
| 10,000 LKR | 11.31 BHD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BHD | 884.176604 LKR |
| 5 BHD | 4420.883019 LKR |
| 10 BHD | 8841.766037 LKR |
| 25 BHD | 22104.415093 LKR |
| 50 BHD | 44208.830186 LKR |
| 100 BHD | 88417.66 LKR |
| 500 BHD | 442088.3 LKR |
| 1,000 BHD | 884176.6 LKR |
| 5,000 BHD | 4420883.02 LKR |
| 10,000 BHD | 8841766.04 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LKR = 883.41284 BHD | -0.01% |
| 2026-10-31 | 1 LKR = 883.41773 BHD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 LKR = 883.76137 BHD | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 LKR = 883.77114 BHD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 LKR = 884.02019 BHD | +0.03% |
| 2026-11-04 | 1 LKR = 883.83711 BHD | -0.02% |
| 2026-11-05 | 1 LKR = 884.16198 BHD | +0.04% |
| 2026-11-06 | 1 LKR = 883.40574 BHD | -0.09% |
| 2026-11-07 | 1 LKR = 884.00278 BHD | +0.07% |
| 2026-11-08 | 1 LKR = 884.1766 BHD | +0.02% |