Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang BHD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Dinar Bahrain 0.001131 BHD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.001131 Hiện tại .د.ب0.001131 Cao nhất .د.ب0.00113122
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.001131 BHD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 BHD
-0.02%
7 ngày qua
-0.000001 BHD
-0.05%
30 ngày qua
-0.000007 BHD
-0.57%
1 năm qua
-0.000104 BHD
-8.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00109115
Hôm nay
0.001131
Cao nhất
0.00123631
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
-0.92%
Tháng 4
-3.46%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang BHD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00126096 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00126096 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00122868 – 0.00129707 BHD
Năm ổn định +2.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00125099 BHD
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.00121118 – 0.00128255 BHD
LKR giảm giá -5.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00116239 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00109115 – 0.00122595 BHD
Năm biến động -6.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.0011 BHD
5 LKR0.0057 BHD
10 LKR0.0113 BHD
25 LKR0.0283 BHD
50 LKR0.0565 BHD
100 LKR0.11 BHD
500 LKR0.57 BHD
1,000 LKR1.13 BHD
5,000 LKR5.65 BHD
10,000 LKR11.31 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD884.176604 LKR
5 BHD4420.883019 LKR
10 BHD8841.766037 LKR
25 BHD22104.415093 LKR
50 BHD44208.830186 LKR
100 BHD88417.66 LKR
500 BHD442088.3 LKR
1,000 BHD884176.6 LKR
5,000 BHD4420883.02 LKR
10,000 BHD8841766.04 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LKR = 883.41284 BHD-0.01%
2026-10-311 LKR = 883.41773 BHD+0%
2026-11-011 LKR = 883.76137 BHD+0.04%
2026-11-021 LKR = 883.77114 BHD+0%
2026-11-031 LKR = 884.02019 BHD+0.03%
2026-11-041 LKR = 883.83711 BHD-0.02%
2026-11-051 LKR = 884.16198 BHD+0.04%
2026-11-061 LKR = 883.40574 BHD-0.09%
2026-11-071 LKR = 884.00278 BHD+0.07%
2026-11-081 LKR = 884.1766 BHD+0.02%