Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang GHS

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Cedi Ghana 0.03515099 GHS
+0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất GH₵0.03515099 Hiện tại GH₵0.03515099 Cao nhất GH₵0.03515099
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03515099 GHS
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000163 GHS
+0.46%
7 ngày qua
+0.000163 GHS
+0.46%
30 ngày qua
+0.000006 GHS
+0.02%
1 năm qua
-0.00052 GHS
-1.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03288364
Hôm nay
0.03515099
Cao nhất
0.03723615
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.81%
Tháng 11
-8.16%
Tháng 12
+3.68%
Tháng 1
-2.37%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
+1.60%
Tháng 5
-5.48%
Tháng 6
+3.27%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
+2.81%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang GHS.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.05072847 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.05072847 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04410032 – 0.06407677 GHS
Năm biến động +13.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04190013 GHS
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.03378938 – 0.05264332 GHS
Năm biến động -32.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0347482 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03288364 – 0.03585775 GHS
LKR tăng giá +3.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.0352 GHS
5 LKR0.1758 GHS
10 LKR0.3515 GHS
25 LKR0.8788 GHS
50 LKR1.7575 GHS
100 LKR3.52 GHS
500 LKR17.58 GHS
1,000 LKR35.15 GHS
5,000 LKR175.75 GHS
10,000 LKR351.51 GHS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 GHS28.448697 LKR
5 GHS142.243485 LKR
10 GHS284.48697 LKR
25 GHS711.217426 LKR
50 GHS1422.434851 LKR
100 GHS2844.87 LKR
500 GHS14224.35 LKR
1,000 GHS28448.7 LKR
5,000 GHS142243.49 LKR
10,000 GHS284486.97 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LKR = 28.58097 GHS--
2026-10-271 LKR = 28.58097 GHS+0%
2026-10-281 LKR = 28.4487 GHS-0.46%