Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang GHS
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang GHS.
0.03288364 Hôm nay
0.03515099 Cao nhất
0.03723615
Lịch sử tỷ giá LKR/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang GHS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.0352 GHS |
| 5 LKR | 0.1758 GHS |
| 10 LKR | 0.3515 GHS |
| 25 LKR | 0.8788 GHS |
| 50 LKR | 1.7575 GHS |
| 100 LKR | 3.52 GHS |
| 500 LKR | 17.58 GHS |
| 1,000 LKR | 35.15 GHS |
| 5,000 LKR | 175.75 GHS |
| 10,000 LKR | 351.51 GHS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 28.448697 LKR |
| 5 GHS | 142.243485 LKR |
| 10 GHS | 284.48697 LKR |
| 25 GHS | 711.217426 LKR |
| 50 GHS | 1422.434851 LKR |
| 100 GHS | 2844.87 LKR |
| 500 GHS | 14224.35 LKR |
| 1,000 GHS | 28448.7 LKR |
| 5,000 GHS | 142243.49 LKR |
| 10,000 GHS | 284486.97 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LKR = 28.58097 GHS | -- |
| 2026-10-27 | 1 LKR = 28.58097 GHS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LKR = 28.4487 GHS | -0.46% |