Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang HRK
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang HRK.
0.02023747 Hôm nay
0.02032225 Cao nhất
0.0203545
Lịch sử tỷ giá LKR/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang HRK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.0203 HRK |
| 5 LKR | 0.1016 HRK |
| 10 LKR | 0.2032 HRK |
| 25 LKR | 0.5081 HRK |
| 50 LKR | 1.0161 HRK |
| 100 LKR | 2.03 HRK |
| 500 LKR | 10.16 HRK |
| 1,000 LKR | 20.32 HRK |
| 5,000 LKR | 101.61 HRK |
| 10,000 LKR | 203.22 HRK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 49.207147 LKR |
| 5 HRK | 246.035733 LKR |
| 10 HRK | 492.071465 LKR |
| 25 HRK | 1230.178664 LKR |
| 50 HRK | 2460.357327 LKR |
| 100 HRK | 4920.71 LKR |
| 500 HRK | 24603.57 LKR |
| 1,000 HRK | 49207.15 LKR |
| 5,000 HRK | 246035.73 LKR |
| 10,000 HRK | 492071.47 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LKR = 49.4133 HRK | -- |
| 2026-10-27 | 1 LKR = 49.4133 HRK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LKR = 49.29742 HRK | -0.23% |
| 2026-10-29 | 1 LKR = 49.12918 HRK | -0.34% |
| 2026-10-30 | 1 LKR = 49.13654 HRK | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 LKR = 49.20715 HRK | +0.14% |