Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang HRK

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Kuna Croatia 0.02032225 HRK
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kn0.02032225 Hiện tại kn0.02032225 Cao nhất kn0.02035146
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02032225 HRK
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000029 HRK
-0.14%
7 ngày qua
+0.000085 HRK
+0.42%
30 ngày qua
-0.00001 HRK
-0.05%
1 năm qua
-0.00001 HRK
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02023747
Hôm nay
0.02032225
Cao nhất
0.0203545
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang HRK.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02032054 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02032054 HRK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.02023747 – 0.0203545 HRK
Năm ổn định -0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.0203 HRK
5 LKR0.1016 HRK
10 LKR0.2032 HRK
25 LKR0.5081 HRK
50 LKR1.0161 HRK
100 LKR2.03 HRK
500 LKR10.16 HRK
1,000 LKR20.32 HRK
5,000 LKR101.61 HRK
10,000 LKR203.22 HRK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 HRK49.207147 LKR
5 HRK246.035733 LKR
10 HRK492.071465 LKR
25 HRK1230.178664 LKR
50 HRK2460.357327 LKR
100 HRK4920.71 LKR
500 HRK24603.57 LKR
1,000 HRK49207.15 LKR
5,000 HRK246035.73 LKR
10,000 HRK492071.47 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LKR = 49.4133 HRK--
2026-10-271 LKR = 49.4133 HRK+0%
2026-10-281 LKR = 49.29742 HRK-0.23%
2026-10-291 LKR = 49.12918 HRK-0.34%
2026-10-301 LKR = 49.13654 HRK+0.01%
2026-10-311 LKR = 49.20715 HRK+0.14%