Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang KHR

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Riel Campuchia 12.24273574 KHR
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ៛12.24273574 Hiện tại ៛12.24273574 Cao nhất ៛12.26029395
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.24273574 KHR
2026-10-31
24 giờ qua
-0.017558 KHR
-0.14%
7 ngày qua
-0.112291 KHR
-0.91%
30 ngày qua
-0.007616 KHR
-0.06%
1 năm qua
-0.942684 KHR
-7.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
11.64055832
Hôm nay
12.24273574
Cao nhất
13.22116829
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.39%
Tháng 11
-0.50%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
-2.69%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+2.60%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang KHR.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 13.64688501 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13.64688501 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.31733366 – 13.94151647 KHR
Năm ổn định +1.98%
2025
Tỷ giá trung bình 13.34263799 KHR
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
12.92189678 – 13.74340284 KHR
LKR giảm giá -5.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.45509516 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.64055832 – 13.05746395 KHR
Năm biến động -5.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR12.2427 KHR
5 LKR61.2137 KHR
10 LKR122.4274 KHR
25 LKR306.0684 KHR
50 LKR612.1368 KHR
100 LKR1224.27 KHR
500 LKR6121.37 KHR
1,000 LKR12242.74 KHR
5,000 LKR61213.68 KHR
10,000 LKR122427.36 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.081681 LKR
5 KHR0.408405 LKR
10 KHR0.816811 LKR
25 KHR2.042027 LKR
50 KHR4.084054 LKR
100 KHR8.17 LKR
500 KHR40.84 LKR
1,000 KHR81.68 LKR
5,000 KHR408.41 LKR
10,000 KHR816.81 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LKR = 0.08094 KHR--
2026-10-271 LKR = 0.08094 KHR+0%
2026-10-281 LKR = 0.08089 KHR-0.06%
2026-10-291 LKR = 0.08086 KHR-0.04%
2026-10-301 LKR = 0.08156 KHR+0.87%
2026-10-311 LKR = 0.08168 KHR+0.15%