Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang KHR.
11.64055832 Hôm nay
12.24273574 Cao nhất
13.22116829
Lịch sử tỷ giá LKR/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 12.2427 KHR |
| 5 LKR | 61.2137 KHR |
| 10 LKR | 122.4274 KHR |
| 25 LKR | 306.0684 KHR |
| 50 LKR | 612.1368 KHR |
| 100 LKR | 1224.27 KHR |
| 500 LKR | 6121.37 KHR |
| 1,000 LKR | 12242.74 KHR |
| 5,000 LKR | 61213.68 KHR |
| 10,000 LKR | 122427.36 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.081681 LKR |
| 5 KHR | 0.408405 LKR |
| 10 KHR | 0.816811 LKR |
| 25 KHR | 2.042027 LKR |
| 50 KHR | 4.084054 LKR |
| 100 KHR | 8.17 LKR |
| 500 KHR | 40.84 LKR |
| 1,000 KHR | 81.68 LKR |
| 5,000 KHR | 408.41 LKR |
| 10,000 KHR | 816.81 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LKR = 0.08094 KHR | -- |
| 2026-10-27 | 1 LKR = 0.08094 KHR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LKR = 0.08089 KHR | -0.06% |
| 2026-10-29 | 1 LKR = 0.08086 KHR | -0.04% |
| 2026-10-30 | 1 LKR = 0.08156 KHR | +0.87% |
| 2026-10-31 | 1 LKR = 0.08168 KHR | +0.15% |