Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang QAR
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang QAR.
0.01056324 Hôm nay
0.01095841 Cao nhất
0.01197747
Lịch sử tỷ giá LKR/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang QAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.011 QAR |
| 5 LKR | 0.0548 QAR |
| 10 LKR | 0.1096 QAR |
| 25 LKR | 0.274 QAR |
| 50 LKR | 0.5479 QAR |
| 100 LKR | 1.1 QAR |
| 500 LKR | 5.48 QAR |
| 1,000 LKR | 10.96 QAR |
| 5,000 LKR | 54.79 QAR |
| 10,000 LKR | 109.58 QAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 91.25414 LKR |
| 5 QAR | 456.270698 LKR |
| 10 QAR | 912.541396 LKR |
| 25 QAR | 2281.353489 LKR |
| 50 QAR | 4562.706978 LKR |
| 100 QAR | 9125.41 LKR |
| 500 QAR | 45627.07 LKR |
| 1,000 QAR | 91254.14 LKR |
| 5,000 QAR | 456270.7 LKR |
| 10,000 QAR | 912541.4 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LKR = 91.25506 QAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 LKR = 91.25506 QAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LKR = 91.21902 QAR | -0.04% |
| 2026-10-29 | 1 LKR = 91.26401 QAR | +0.05% |
| 2026-10-30 | 1 LKR = 91.25363 QAR | -0.01% |
| 2026-10-31 | 1 LKR = 91.25414 QAR | +0% |