Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang QAR

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Rial Qatar 0.01095841 QAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.01095841 Hiện tại ﷼0.01095841 Cao nhất ﷼0.01095847
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01095841 QAR
2026-10-31
24 giờ qua
0.000000 QAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 QAR
0.00%
30 ngày qua
-0.000043 QAR
-0.39%
1 năm qua
-0.000985 QAR
-8.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01056324
Hôm nay
0.01095841
Cao nhất
0.01197747
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.96%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang QAR.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01220712 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01220712 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01189466 – 0.01255673 QAR
Năm ổn định +2.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01211077 QAR
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.01172524 – 0.01241621 QAR
LKR giảm giá -5.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01125771 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01056324 – 0.01186822 QAR
Năm biến động -6.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.011 QAR
5 LKR0.0548 QAR
10 LKR0.1096 QAR
25 LKR0.274 QAR
50 LKR0.5479 QAR
100 LKR1.1 QAR
500 LKR5.48 QAR
1,000 LKR10.96 QAR
5,000 LKR54.79 QAR
10,000 LKR109.58 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR91.25414 LKR
5 QAR456.270698 LKR
10 QAR912.541396 LKR
25 QAR2281.353489 LKR
50 QAR4562.706978 LKR
100 QAR9125.41 LKR
500 QAR45627.07 LKR
1,000 QAR91254.14 LKR
5,000 QAR456270.7 LKR
10,000 QAR912541.4 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LKR = 91.25506 QAR--
2026-10-271 LKR = 91.25506 QAR+0%
2026-10-281 LKR = 91.21902 QAR-0.04%
2026-10-291 LKR = 91.26401 QAR+0.05%
2026-10-301 LKR = 91.25363 QAR-0.01%
2026-10-311 LKR = 91.25414 QAR+0%