Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang SBD
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang SBD.
0.02332072 Hôm nay
0.02405772 Cao nhất
0.02819749
Lịch sử tỷ giá LKR/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang SBD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.0241 SBD |
| 5 LKR | 0.1203 SBD |
| 10 LKR | 0.2406 SBD |
| 25 LKR | 0.6014 SBD |
| 50 LKR | 1.2029 SBD |
| 100 LKR | 2.41 SBD |
| 500 LKR | 12.03 SBD |
| 1,000 LKR | 24.06 SBD |
| 5,000 LKR | 120.29 SBD |
| 10,000 LKR | 240.58 SBD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SBD | 41.5667 LKR |
| 5 SBD | 207.833499 LKR |
| 10 SBD | 415.666999 LKR |
| 25 SBD | 1039.167497 LKR |
| 50 SBD | 2078.334994 LKR |
| 100 SBD | 4156.67 LKR |
| 500 SBD | 20783.35 LKR |
| 1,000 SBD | 41566.7 LKR |
| 5,000 SBD | 207833.5 LKR |
| 10,000 SBD | 415667 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 LKR = 41.5667 SBD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LKR = 41.5667 SBD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LKR = 41.5667 SBD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LKR = 41.5667 SBD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LKR = 41.5667 SBD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 41.5667 SBD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 41.5667 SBD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 41.5667 SBD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 41.5667 SBD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 41.5667 SBD | +0% |