Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang SBD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Đô la quần đảo Solomon 0.02405772 SBD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.02405772 Hiện tại $0.02405772 Cao nhất $0.02405772
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02405772 SBD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000357 SBD
-1.46%
30 ngày qua
-0.000326 SBD
-1.34%
1 năm qua
-0.00414 SBD
-14.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02332072
Hôm nay
0.02405772
Cao nhất
0.02819749
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.09%
Tháng 11
-1.14%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-2.44%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
-3.24%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang SBD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.02798889 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02797943 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02689517 – 0.02890742 SBD
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02798889 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02617313 – 0.02884724 SBD
LKR giảm giá -8.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02487741 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02332072 – 0.02634186 SBD
Năm biến động -8.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.0241 SBD
5 LKR0.1203 SBD
10 LKR0.2406 SBD
25 LKR0.6014 SBD
50 LKR1.2029 SBD
100 LKR2.41 SBD
500 LKR12.03 SBD
1,000 LKR24.06 SBD
5,000 LKR120.29 SBD
10,000 LKR240.58 SBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 SBD41.5667 LKR
5 SBD207.833499 LKR
10 SBD415.666999 LKR
25 SBD1039.167497 LKR
50 SBD2078.334994 LKR
100 SBD4156.67 LKR
500 SBD20783.35 LKR
1,000 SBD41566.7 LKR
5,000 SBD207833.5 LKR
10,000 SBD415667 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LKR = 41.5667 SBD+0%
2026-10-111 LKR = 41.5667 SBD+0%
2026-10-111 LKR = 41.5667 SBD+0%
2026-10-111 LKR = 41.5667 SBD+0%
2026-10-111 LKR = 41.5667 SBD+0%
2026-10-121 LKR = 41.5667 SBD+0%
2026-10-121 LKR = 41.5667 SBD+0%
2026-10-121 LKR = 41.5667 SBD+0%
2026-10-121 LKR = 41.5667 SBD+0%
2026-10-121 LKR = 41.5667 SBD+0%