Tỷ giá Dinar Libi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang ANG.
0.27837444 Hôm nay
0.27884513 Cao nhất
0.33303832
Lịch sử tỷ giá LYD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 0.2788 ANG |
| 5 LYD | 1.3942 ANG |
| 10 LYD | 2.7885 ANG |
| 25 LYD | 6.9711 ANG |
| 50 LYD | 13.9423 ANG |
| 100 LYD | 27.88 ANG |
| 500 LYD | 139.42 ANG |
| 1,000 LYD | 278.85 ANG |
| 5,000 LYD | 1394.23 ANG |
| 10,000 LYD | 2788.45 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 3.58622 LYD |
| 5 ANG | 17.931101 LYD |
| 10 ANG | 35.862201 LYD |
| 25 ANG | 89.655503 LYD |
| 50 ANG | 179.311006 LYD |
| 100 ANG | 358.62 LYD |
| 500 ANG | 1793.11 LYD |
| 1,000 ANG | 3586.22 LYD |
| 5,000 ANG | 17931.1 LYD |
| 10,000 ANG | 35862.2 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 LYD = 3.59223 ANG | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 LYD = 3.59225 ANG | +0% |
| 2026-11-02 | 1 LYD = 3.59228 ANG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 LYD = 3.59105 ANG | -0.03% |
| 2026-11-04 | 1 LYD = 3.59107 ANG | +0% |
| 2026-11-05 | 1 LYD = 3.58429 ANG | -0.19% |
| 2026-11-06 | 1 LYD = 3.59033 ANG | +0.17% |
| 2026-11-07 | 1 LYD = 3.58643 ANG | -0.11% |
| 2026-11-08 | 1 LYD = 3.58635 ANG | +-0% |
| 2026-11-09 | 1 LYD = 3.58622 ANG | +-0% |