Tỷ giá Dinar Libi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang ANG

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.27884513 ANG
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.27883522 Hiện tại ƒ0.27884513 Cao nhất ƒ0.27884513
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27884513 ANG
2026-11-09
24 giờ qua
+0.00001 ANG
7 ngày qua
+0.000471 ANG
+0.17%
30 ngày qua
-0.001225 ANG
-0.44%
1 năm qua
-0.051066 ANG
-15.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.27837444
Hôm nay
0.27884513
Cao nhất
0.33303832
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.71%
Tháng 12
-13.94%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang ANG.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.37080312 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.37080312 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36360137 – 0.37822968 ANG
Năm ổn định -1.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34111289 ANG
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.32195513 – 0.37492902 ANG
Năm biến động -8.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28578183 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27837444 – 0.33284344 ANG
Năm biến động -16.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD0.2788 ANG
5 LYD1.3942 ANG
10 LYD2.7885 ANG
25 LYD6.9711 ANG
50 LYD13.9423 ANG
100 LYD27.88 ANG
500 LYD139.42 ANG
1,000 LYD278.85 ANG
5,000 LYD1394.23 ANG
10,000 LYD2788.45 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG3.58622 LYD
5 ANG17.931101 LYD
10 ANG35.862201 LYD
25 ANG89.655503 LYD
50 ANG179.311006 LYD
100 ANG358.62 LYD
500 ANG1793.11 LYD
1,000 ANG3586.22 LYD
5,000 ANG17931.1 LYD
10,000 ANG35862.2 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 LYD = 3.59223 ANG+0.08%
2026-11-011 LYD = 3.59225 ANG+0%
2026-11-021 LYD = 3.59228 ANG+0%
2026-11-031 LYD = 3.59105 ANG-0.03%
2026-11-041 LYD = 3.59107 ANG+0%
2026-11-051 LYD = 3.58429 ANG-0.19%
2026-11-061 LYD = 3.59033 ANG+0.17%
2026-11-071 LYD = 3.58643 ANG-0.11%
2026-11-081 LYD = 3.58635 ANG+-0%
2026-11-091 LYD = 3.58622 ANG+-0%