Tỷ giá Dinar Libi sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang BDT
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang BDT.
19.09909556 Hôm nay
19.35089131 Cao nhất
22.60721327
Lịch sử tỷ giá LYD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang BDT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 19.3509 BDT |
| 5 LYD | 96.7545 BDT |
| 10 LYD | 193.5089 BDT |
| 25 LYD | 483.7723 BDT |
| 50 LYD | 967.5446 BDT |
| 100 LYD | 1935.09 BDT |
| 500 LYD | 9675.45 BDT |
| 1,000 LYD | 19350.89 BDT |
| 5,000 LYD | 96754.46 BDT |
| 10,000 LYD | 193508.91 BDT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.051677 LYD |
| 5 BDT | 0.258386 LYD |
| 10 BDT | 0.516772 LYD |
| 25 BDT | 1.29193 LYD |
| 50 BDT | 2.58386 LYD |
| 100 BDT | 5.17 LYD |
| 500 BDT | 25.84 LYD |
| 1,000 BDT | 51.68 LYD |
| 5,000 BDT | 258.39 LYD |
| 10,000 BDT | 516.77 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.05187 BDT | -- |
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.05187 BDT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LYD = 0.05173 BDT | -0.27% |
| 2026-10-29 | 1 LYD = 0.05169 BDT | -0.08% |
| 2026-10-30 | 1 LYD = 0.05175 BDT | +0.12% |
| 2026-10-31 | 1 LYD = 0.05182 BDT | +0.14% |
| 2026-11-01 | 1 LYD = 0.0518 BDT | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 LYD = 0.0518 BDT | +0% |
| 2026-11-03 | 1 LYD = 0.05183 BDT | +0.06% |
| 2026-11-04 | 1 LYD = 0.05168 BDT | -0.29% |