Tỷ giá Dinar Libi sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang BDT

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Taka Bangladesh 19.35089131 BDT
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳19.35089131 Hiện tại ৳19.35089131 Cao nhất ৳19.35089131
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.35089131 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.055709 BDT
+0.29%
7 ngày qua
+0.018875 BDT
+0.10%
30 ngày qua
+0.135444 BDT
+0.70%
1 năm qua
-2.986231 BDT
-13.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
19.09909556
Hôm nay
19.35089131
Cao nhất
22.60721327
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 12
-13.52%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-0.78%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang BDT.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 24.29264867 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 24.29264867 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.45060046 – 25.24228502 BDT
Năm biến động +7.32%
2025
Tỷ giá trung bình 23.10474907 BDT
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
21.61517557 – 25.26885527 BDT
Năm biến động -6.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.52855415 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.09909556 – 22.57485355 BDT
Năm biến động -14.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD19.3509 BDT
5 LYD96.7545 BDT
10 LYD193.5089 BDT
25 LYD483.7723 BDT
50 LYD967.5446 BDT
100 LYD1935.09 BDT
500 LYD9675.45 BDT
1,000 LYD19350.89 BDT
5,000 LYD96754.46 BDT
10,000 LYD193508.91 BDT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.051677 LYD
5 BDT0.258386 LYD
10 BDT0.516772 LYD
25 BDT1.29193 LYD
50 BDT2.58386 LYD
100 BDT5.17 LYD
500 BDT25.84 LYD
1,000 BDT51.68 LYD
5,000 BDT258.39 LYD
10,000 BDT516.77 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LYD = 0.05187 BDT--
2026-10-271 LYD = 0.05187 BDT+0%
2026-10-281 LYD = 0.05173 BDT-0.27%
2026-10-291 LYD = 0.05169 BDT-0.08%
2026-10-301 LYD = 0.05175 BDT+0.12%
2026-10-311 LYD = 0.05182 BDT+0.14%
2026-11-011 LYD = 0.0518 BDT-0.04%
2026-11-021 LYD = 0.0518 BDT+0%
2026-11-031 LYD = 0.05183 BDT+0.06%
2026-11-041 LYD = 0.05168 BDT-0.29%