Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang BMD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Bermuda 0.15600653 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.15600653 Hiện tại $0.15600653 Cao nhất $0.15600653
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15600653 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000254 BMD
-0.16%
30 ngày qua
-0.002164 BMD
-1.37%
1 năm qua
-0.028593 BMD
-15.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.15551087
Hôm nay
0.15600653
Cao nhất
0.1849388
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 11
+0.32%
Tháng 12
-13.70%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang BMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.20691888 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20691888 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20341331 – 0.21108095 BMD
Năm ổn định -1.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18969385 BMD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.1798495 – 0.20834139 BMD
Năm biến động -9.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15908409 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15551087 – 0.18479024 BMD
Năm biến động -15.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD0.156 BMD
5 LYD0.78 BMD
10 LYD1.5601 BMD
25 LYD3.9002 BMD
50 LYD7.8003 BMD
100 LYD15.6 BMD
500 LYD78 BMD
1,000 LYD156.01 BMD
5,000 LYD780.03 BMD
10,000 LYD1560.07 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LYD = 6.40999 BMD+0%
2026-10-111 LYD = 6.40999 BMD+0%
2026-10-111 LYD = 6.40999 BMD+0%
2026-10-111 LYD = 6.40999 BMD+0%
2026-10-111 LYD = 6.40999 BMD+0%
2026-10-121 LYD = 6.40999 BMD+0%
2026-10-121 LYD = 6.40999 BMD+0%
2026-10-121 LYD = 6.40999 BMD+0%
2026-10-121 LYD = 6.40999 BMD+0%
2026-10-121 LYD = 6.40999 BMD+0%