Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang BSD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Bahamas 0.1557794 BSD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.15577387 Hiện tại $0.1557794 Cao nhất $0.1557794
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1557794 BSD
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000006 BSD
7 ngày qua
+0.000263 BSD
+0.17%
30 ngày qua
+0.000172 BSD
+0.11%
1 năm qua
-0.02763 BSD
-15.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.15551087
Hôm nay
0.1557794
Cao nhất
0.1849388
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.32%
Tháng 12
-13.70%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang BSD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.20692551 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20692551 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20341331 – 0.21108095 BSD
Năm ổn định -1.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18968897 BSD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.1798495 – 0.20805079 BSD
Năm biến động -9.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15892675 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15551087 – 0.18479024 BSD
Năm biến động -15.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD0.1558 BSD
5 LYD0.7789 BSD
10 LYD1.5578 BSD
25 LYD3.8945 BSD
50 LYD7.789 BSD
100 LYD15.58 BSD
500 LYD77.89 BSD
1,000 LYD155.78 BSD
5,000 LYD778.9 BSD
10,000 LYD1557.79 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD6.419334 LYD
5 BSD32.09667 LYD
10 BSD64.19334 LYD
25 BSD160.48335 LYD
50 BSD320.9667 LYD
100 BSD641.93 LYD
500 BSD3209.67 LYD
1,000 BSD6419.33 LYD
5,000 BSD32096.67 LYD
10,000 BSD64193.34 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 LYD = 6.43009 BSD+0.08%
2026-11-011 LYD = 6.43013 BSD+0%
2026-11-021 LYD = 6.43019 BSD+0%
2026-11-031 LYD = 6.42797 BSD-0.03%
2026-11-041 LYD = 6.42802 BSD+0%
2026-11-051 LYD = 6.41587 BSD-0.19%
2026-11-061 LYD = 6.42669 BSD+0.17%
2026-11-071 LYD = 6.41971 BSD-0.11%
2026-11-081 LYD = 6.41956 BSD+-0%
2026-11-091 LYD = 6.41933 BSD+-0%