Tỷ giá Dinar Libi sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang CVE
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang CVE.
14.56090555 Hôm nay
15.37025472 Cao nhất
17.58846397
Lịch sử tỷ giá LYD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang CVE.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 15.3703 CVE |
| 5 LYD | 76.8513 CVE |
| 10 LYD | 153.7025 CVE |
| 25 LYD | 384.2564 CVE |
| 50 LYD | 768.5127 CVE |
| 100 LYD | 1537.03 CVE |
| 500 LYD | 7685.13 CVE |
| 1,000 LYD | 15370.25 CVE |
| 5,000 LYD | 76851.27 CVE |
| 10,000 LYD | 153702.55 CVE |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CVE | 0.065061 LYD |
| 5 CVE | 0.325304 LYD |
| 10 CVE | 0.650607 LYD |
| 25 CVE | 1.626518 LYD |
| 50 CVE | 3.253037 LYD |
| 100 CVE | 6.51 LYD |
| 500 CVE | 32.53 LYD |
| 1,000 CVE | 65.06 LYD |
| 5,000 CVE | 325.3 LYD |
| 10,000 CVE | 650.61 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.06511 CVE | -- |
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.06511 CVE | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LYD = 0.06498 CVE | -0.2% |
| 2026-10-29 | 1 LYD = 0.06478 CVE | -0.31% |
| 2026-10-30 | 1 LYD = 0.06495 CVE | +0.26% |
| 2026-10-31 | 1 LYD = 0.06509 CVE | +0.22% |
| 2026-11-01 | 1 LYD = 0.06511 CVE | +0.03% |
| 2026-11-02 | 1 LYD = 0.06512 CVE | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 LYD = 0.06506 CVE | -0.09% |