Tỷ giá Dinar Libi sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang CVE

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Escudo Cape Verde 15.37025472 CVE
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $15.35698925 Hiện tại $15.37025472 Cao nhất $15.37025472
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.37025472 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.013265 CVE
+0.09%
7 ngày qua
+0.012787 CVE
+0.08%
30 ngày qua
+0.056142 CVE
+0.37%
1 năm qua
-2.203555 CVE
-12.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
14.56090555
Hôm nay
15.37025472
Cao nhất
17.58846397
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.92%
Tháng 12
-14.52%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang CVE.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 21.11055477 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 21.11055477 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.63487969 – 21.77935631 CVE
Năm ổn định +2.06%
2025
Tỷ giá trung bình 18.58494803 CVE
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
17.24127869 – 22.21094013 CVE
Năm biến động -19.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.15653853 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.56090555 – 17.51514924 CVE
Năm biến động -11.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD15.3703 CVE
5 LYD76.8513 CVE
10 LYD153.7025 CVE
25 LYD384.2564 CVE
50 LYD768.5127 CVE
100 LYD1537.03 CVE
500 LYD7685.13 CVE
1,000 LYD15370.25 CVE
5,000 LYD76851.27 CVE
10,000 LYD153702.55 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.065061 LYD
5 CVE0.325304 LYD
10 CVE0.650607 LYD
25 CVE1.626518 LYD
50 CVE3.253037 LYD
100 CVE6.51 LYD
500 CVE32.53 LYD
1,000 CVE65.06 LYD
5,000 CVE325.3 LYD
10,000 CVE650.61 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LYD = 0.06511 CVE--
2026-10-271 LYD = 0.06511 CVE+0%
2026-10-281 LYD = 0.06498 CVE-0.2%
2026-10-291 LYD = 0.06478 CVE-0.31%
2026-10-301 LYD = 0.06495 CVE+0.26%
2026-10-311 LYD = 0.06509 CVE+0.22%
2026-11-011 LYD = 0.06511 CVE+0.03%
2026-11-021 LYD = 0.06512 CVE+0.02%
2026-11-031 LYD = 0.06506 CVE-0.09%