Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang DOP
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang DOP.
9.0182931 Hôm nay
9.42802204 Cao nhất
11.81077311
Lịch sử tỷ giá LYD/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang DOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 9.428 DOP |
| 5 LYD | 47.1401 DOP |
| 10 LYD | 94.2802 DOP |
| 25 LYD | 235.7006 DOP |
| 50 LYD | 471.4011 DOP |
| 100 LYD | 942.8 DOP |
| 500 LYD | 4714.01 DOP |
| 1,000 LYD | 9428.02 DOP |
| 5,000 LYD | 47140.11 DOP |
| 10,000 LYD | 94280.22 DOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DOP | 0.106067 LYD |
| 5 DOP | 0.530334 LYD |
| 10 DOP | 1.060668 LYD |
| 25 DOP | 2.65167 LYD |
| 50 DOP | 5.303339 LYD |
| 100 DOP | 10.61 LYD |
| 500 DOP | 53.03 LYD |
| 1,000 DOP | 106.07 LYD |
| 5,000 DOP | 530.33 LYD |
| 10,000 DOP | 1060.67 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LYD = 0.10564 DOP | +0.92% |
| 2026-10-31 | 1 LYD = 0.10562 DOP | -0.02% |
| 2026-11-01 | 1 LYD = 0.10548 DOP | -0.13% |
| 2026-11-02 | 1 LYD = 0.10549 DOP | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 LYD = 0.10586 DOP | +0.35% |
| 2026-11-04 | 1 LYD = 0.10595 DOP | +0.09% |
| 2026-11-05 | 1 LYD = 0.1063 DOP | +0.33% |
| 2026-11-06 | 1 LYD = 0.10632 DOP | +0.02% |
| 2026-11-07 | 1 LYD = 0.10631 DOP | -0.01% |
| 2026-11-08 | 1 LYD = 0.10607 DOP | -0.23% |