Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang DOP

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Peso Dominica 9.42802204 DOP
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất RD$9.40657955 Hiện tại RD$9.42802204 Cao nhất RD$9.42802204
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.42802204 DOP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.021442 DOP
+0.23%
7 ngày qua
-0.052794 DOP
-0.56%
30 ngày qua
-0.129184 DOP
-1.35%
1 năm qua
-2.360974 DOP
-20.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.0182931
Hôm nay
9.42802204
Cao nhất
11.81077311
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.49%
Tháng 12
-14.08%
Tháng 1
-5.12%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
-2.12%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
-2.00%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+1.88%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang DOP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 12.33471987 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12.33471987 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.9035204 – 12.76072155 DOP
Năm ổn định +1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 11.70591937 DOP
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
10.63912291 – 13.13761353 DOP
Năm biến động -6.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.54067018 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.0182931 – 11.73078003 DOP
Năm biến động -19.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD9.428 DOP
5 LYD47.1401 DOP
10 LYD94.2802 DOP
25 LYD235.7006 DOP
50 LYD471.4011 DOP
100 LYD942.8 DOP
500 LYD4714.01 DOP
1,000 LYD9428.02 DOP
5,000 LYD47140.11 DOP
10,000 LYD94280.22 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.106067 LYD
5 DOP0.530334 LYD
10 DOP1.060668 LYD
25 DOP2.65167 LYD
50 DOP5.303339 LYD
100 DOP10.61 LYD
500 DOP53.03 LYD
1,000 DOP106.07 LYD
5,000 DOP530.33 LYD
10,000 DOP1060.67 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LYD = 0.10564 DOP+0.92%
2026-10-311 LYD = 0.10562 DOP-0.02%
2026-11-011 LYD = 0.10548 DOP-0.13%
2026-11-021 LYD = 0.10549 DOP+0.01%
2026-11-031 LYD = 0.10586 DOP+0.35%
2026-11-041 LYD = 0.10595 DOP+0.09%
2026-11-051 LYD = 0.1063 DOP+0.33%
2026-11-061 LYD = 0.10632 DOP+0.02%
2026-11-071 LYD = 0.10631 DOP-0.01%
2026-11-081 LYD = 0.10607 DOP-0.23%