75 Dinar Libi sang Bảng Ai Cập

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại75 Dinar Libi sang Bảng Ai Cập theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 75 LYD sang EGP

Cập nhật
Dinar Libi 75 LYD = Bảng Ai Cập 629.70938888 EGP
−9.4539 EGP · 24 giờ qua (−1.48%)
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £629.70938888 Hiện tại £629.70938888 Cao nhất £639.16326017
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 75 LYD sang EGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
629.70938888 EGP
2026-11-07
24 giờ qua
−9.4539 EGP
−1.48%
7 ngày qua
−23.960925 EGP
−3.67%
30 ngày qua
+17.834625 EGP
+2.91%
1 năm qua
−20.752575 EGP
−3.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
554.07398507
Hôm nay
629.70938888
Cao nhất
661.98649161
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 12
-14.75%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+12.46%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
-2.40%
Tháng 5
-7.05%
Tháng 6
+4.51%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
+7.27%
Tháng 10
-3.64%
Tháng 11