Tỷ giá Dinar Libi sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang ETB
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang ETB.
22.23234445 Hôm nay
25.18709621 Cao nhất
28.79175689
Lịch sử tỷ giá LYD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang ETB.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 25.1871 ETB |
| 5 LYD | 125.9355 ETB |
| 10 LYD | 251.871 ETB |
| 25 LYD | 629.6774 ETB |
| 50 LYD | 1259.3548 ETB |
| 100 LYD | 2518.71 ETB |
| 500 LYD | 12593.55 ETB |
| 1,000 LYD | 25187.1 ETB |
| 5,000 LYD | 125935.48 ETB |
| 10,000 LYD | 251870.96 ETB |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 0.039703 LYD |
| 5 ETB | 0.198514 LYD |
| 10 ETB | 0.397029 LYD |
| 25 ETB | 0.992572 LYD |
| 50 ETB | 1.985143 LYD |
| 100 ETB | 3.97 LYD |
| 500 ETB | 19.85 LYD |
| 1,000 ETB | 39.7 LYD |
| 5,000 ETB | 198.51 LYD |
| 10,000 ETB | 397.03 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 LYD = 0.03969 ETB | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 LYD = 0.03971 ETB | +0.05% |
| 2026-10-31 | 1 LYD = 0.03976 ETB | +0.13% |
| 2026-11-01 | 1 LYD = 0.03981 ETB | +0.13% |
| 2026-11-02 | 1 LYD = 0.03974 ETB | -0.18% |
| 2026-11-03 | 1 LYD = 0.03978 ETB | +0.1% |
| 2026-11-04 | 1 LYD = 0.03971 ETB | -0.18% |
| 2026-11-05 | 1 LYD = 0.03969 ETB | -0.05% |
| 2026-11-06 | 1 LYD = 0.03966 ETB | -0.08% |
| 2026-11-07 | 1 LYD = 0.0397 ETB | +0.1% |