Tỷ giá Dinar Libi sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang ETB

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Birr Ethiopia 25.18709621 ETB
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br25.18709621 Hiện tại Br25.18709621 Cao nhất Br25.21501136
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.18709621 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.027915 ETB
-0.11%
7 ngày qua
+0.036974 ETB
+0.15%
30 ngày qua
+0.044798 ETB
+0.18%
1 năm qua
-3.078631 ETB
-10.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
22.23234445
Hôm nay
25.18709621
Cao nhất
28.79175689
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.50%
Tháng 12
-13.64%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
+3.20%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang ETB.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 26.23401548 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 18.74951005 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.64189327 – 26.04032365 ETB
Năm biến động +119.82%
2025
Tỷ giá trung bình 26.23401548 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.38120658 – 28.79175689 ETB
Năm biến động +10.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.21487846 ETB
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
22.23234445 – 28.71922104 ETB
Năm biến động -12.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD25.1871 ETB
5 LYD125.9355 ETB
10 LYD251.871 ETB
25 LYD629.6774 ETB
50 LYD1259.3548 ETB
100 LYD2518.71 ETB
500 LYD12593.55 ETB
1,000 LYD25187.1 ETB
5,000 LYD125935.48 ETB
10,000 LYD251870.96 ETB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.039703 LYD
5 ETB0.198514 LYD
10 ETB0.397029 LYD
25 ETB0.992572 LYD
50 ETB1.985143 LYD
100 ETB3.97 LYD
500 ETB19.85 LYD
1,000 ETB39.7 LYD
5,000 ETB198.51 LYD
10,000 ETB397.03 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LYD = 0.03969 ETB+0.08%
2026-10-301 LYD = 0.03971 ETB+0.05%
2026-10-311 LYD = 0.03976 ETB+0.13%
2026-11-011 LYD = 0.03981 ETB+0.13%
2026-11-021 LYD = 0.03974 ETB-0.18%
2026-11-031 LYD = 0.03978 ETB+0.1%
2026-11-041 LYD = 0.03971 ETB-0.18%
2026-11-051 LYD = 0.03969 ETB-0.05%
2026-11-061 LYD = 0.03966 ETB-0.08%
2026-11-071 LYD = 0.0397 ETB+0.1%