Tỷ giá Dinar Libi sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang ILS

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Sheqel Israel mới 0.49760153 ILS
+1.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₪0.49126464 Hiện tại ₪0.49760153 Cao nhất ₪0.49760153
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49760153 ILS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.006337 ILS
+1.29%
7 ngày qua
+0.013138 ILS
+2.71%
30 ngày qua
+0.01969 ILS
+4.12%
1 năm qua
+0.01969 ILS
+4.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.4768015
Hôm nay
0.49760153
Cao nhất
0.49760153
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.96%
Tháng 10
+2.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang ILS.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.48274615 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48274615 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.4768015 – 0.49760153 ILS
LYD tăng giá +4.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD0.4976 ILS
5 LYD2.488 ILS
10 LYD4.976 ILS
25 LYD12.44 ILS
50 LYD24.8801 ILS
100 LYD49.76 ILS
500 LYD248.8 ILS
1,000 LYD497.6 ILS
5,000 LYD2488.01 ILS
10,000 LYD4976.02 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS2.00964 LYD
5 ILS10.048201 LYD
10 ILS20.096401 LYD
25 ILS50.241003 LYD
50 ILS100.482006 LYD
100 ILS200.96 LYD
500 ILS1004.82 LYD
1,000 ILS2009.64 LYD
5,000 ILS10048.2 LYD
10,000 ILS20096.4 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LYD = 2.09731 ILS+0.83%
2026-10-301 LYD = 2.05898 ILS-1.83%
2026-10-311 LYD = 2.06414 ILS+0.25%
2026-11-011 LYD = 2.05222 ILS-0.58%
2026-11-021 LYD = 2.05261 ILS+0.02%
2026-11-031 LYD = 2.04681 ILS-0.28%
2026-11-041 LYD = 2.04685 ILS+0%
2026-11-051 LYD = 2.0277 ILS-0.94%
2026-11-061 LYD = 2.03556 ILS+0.39%
2026-11-071 LYD = 2.00964 ILS-1.27%