Tỷ giá Dinar Libi sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang ILS.
0.4768015 Hôm nay
0.49760153 Cao nhất
0.49760153
Lịch sử tỷ giá LYD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 0.4976 ILS |
| 5 LYD | 2.488 ILS |
| 10 LYD | 4.976 ILS |
| 25 LYD | 12.44 ILS |
| 50 LYD | 24.8801 ILS |
| 100 LYD | 49.76 ILS |
| 500 LYD | 248.8 ILS |
| 1,000 LYD | 497.6 ILS |
| 5,000 LYD | 2488.01 ILS |
| 10,000 LYD | 4976.02 ILS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 2.00964 LYD |
| 5 ILS | 10.048201 LYD |
| 10 ILS | 20.096401 LYD |
| 25 ILS | 50.241003 LYD |
| 50 ILS | 100.482006 LYD |
| 100 ILS | 200.96 LYD |
| 500 ILS | 1004.82 LYD |
| 1,000 ILS | 2009.64 LYD |
| 5,000 ILS | 10048.2 LYD |
| 10,000 ILS | 20096.4 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 LYD = 2.09731 ILS | +0.83% |
| 2026-10-30 | 1 LYD = 2.05898 ILS | -1.83% |
| 2026-10-31 | 1 LYD = 2.06414 ILS | +0.25% |
| 2026-11-01 | 1 LYD = 2.05222 ILS | -0.58% |
| 2026-11-02 | 1 LYD = 2.05261 ILS | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 LYD = 2.04681 ILS | -0.28% |
| 2026-11-04 | 1 LYD = 2.04685 ILS | +0% |
| 2026-11-05 | 1 LYD = 2.0277 ILS | -0.94% |
| 2026-11-06 | 1 LYD = 2.03556 ILS | +0.39% |
| 2026-11-07 | 1 LYD = 2.00964 ILS | -1.27% |