Tỷ giá Dinar Libi sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang IMP
Cập nhật
1
LYD
=
0.11792456
IMP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = £0.11792456 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = ل.د8.47999788 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.11792456
Hiện tại
£0.11792456
Cao nhất
£0.11792456
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11792456 IMP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IMP
0.00%
7 ngày qua
-0.000372 IMP
-0.31%
30 ngày qua
+0.001003 IMP
+0.86%
1 năm qua
-0.020303 IMP
-14.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.11477698 Hôm nay
0.11792456 Cao nhất
0.14088708
0.11477698 Hôm nay
0.11792456 Cao nhất
0.14088708
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 11
-1.43%
Tháng 12
-15.01%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+0.62%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang IMP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.16151649 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.16151649 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15647028
–
0.1663982
IMP
Năm ổn định
-1.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14420135 IMP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.13431603
–
0.16906409
IMP
Năm biến động
-15.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11846083 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11477698
–
0.13801188
IMP
Năm biến động
-13.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.