Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang IQD
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang IQD.
203.70485873 Hôm nay
236.87425913 Cao nhất
242.24984208
Lịch sử tỷ giá LYD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang IQD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 236.8743 IQD |
| 5 LYD | 1184.3713 IQD |
| 10 LYD | 2368.7426 IQD |
| 25 LYD | 5921.8565 IQD |
| 50 LYD | 11843.713 IQD |
| 100 LYD | 23687.43 IQD |
| 500 LYD | 118437.13 IQD |
| 1,000 LYD | 236874.26 IQD |
| 5,000 LYD | 1184371.3 IQD |
| 10,000 LYD | 2368742.59 IQD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IQD | 0.004222 LYD |
| 5 IQD | 0.021108 LYD |
| 10 IQD | 0.042216 LYD |
| 25 IQD | 0.105541 LYD |
| 50 IQD | 0.211082 LYD |
| 100 IQD | 0.42 LYD |
| 500 IQD | 2.11 LYD |
| 1,000 IQD | 4.22 LYD |
| 5,000 IQD | 21.11 LYD |
| 10,000 IQD | 42.22 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.00422 IQD | -- |
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.00422 IQD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LYD = 0.00422 IQD | +0% |