Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang IQD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Dinar I-rắc 236.87425913 IQD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ع.د236.87425913 Hiện tại ع.د236.87425913 Cao nhất ع.د236.87425913
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
236.87425913 IQD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.017255 IQD
+0.01%
7 ngày qua
+0.017255 IQD
+0.01%
30 ngày qua
+31.941671 IQD
+15.59%
1 năm qua
-3.732182 IQD
-1.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
203.70485873
Hôm nay
236.87425913
Cao nhất
242.24984208
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 11
+0.78%
Tháng 12
-13.67%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
+15.69%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang IQD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 271.01533938 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 271.01533938 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
266.54662019 – 276.51337772 IQD
Năm ổn định -1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 248.45985579 IQD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
233.04083181 – 272.48790612 IQD
Năm biến động -9.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 209.6606444 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
203.70485873 – 242.06640628 IQD
Năm biến động -2.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD236.8743 IQD
5 LYD1184.3713 IQD
10 LYD2368.7426 IQD
25 LYD5921.8565 IQD
50 LYD11843.713 IQD
100 LYD23687.43 IQD
500 LYD118437.13 IQD
1,000 LYD236874.26 IQD
5,000 LYD1184371.3 IQD
10,000 LYD2368742.59 IQD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.004222 LYD
5 IQD0.021108 LYD
10 IQD0.042216 LYD
25 IQD0.105541 LYD
50 IQD0.211082 LYD
100 IQD0.42 LYD
500 IQD2.11 LYD
1,000 IQD4.22 LYD
5,000 IQD21.11 LYD
10,000 IQD42.22 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LYD = 0.00422 IQD--
2026-10-271 LYD = 0.00422 IQD+0%
2026-10-281 LYD = 0.00422 IQD+0%