Tỷ giá Dinar Libi sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang KHR

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Riel Campuchia 640.87133689 KHR
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ៛640.87133689 Hiện tại ៛640.87133689 Cao nhất ៛640.87133689
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
640.87133689 KHR
2026-10-28
24 giờ qua
+0.216809 KHR
+0.03%
7 ngày qua
+0.216809 KHR
+0.03%
30 ngày qua
+4.523673 KHR
+0.71%
1 năm qua
-98.997892 KHR
-13.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
623.68161835
Hôm nay
640.87133689
Cao nhất
741.86111781
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.64%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
-13.39%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang KHR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 842.14577961 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 842.14577961 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
817.15978765 – 859.81299206 KHR
Năm ổn định -2.15%
2025
Tỷ giá trung bình 760.74344443 KHR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
719.21941176 – 833.88113638 KHR
Năm biến động -9.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 640.63944166 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
623.68161835 – 741.86111781 KHR
Năm biến động -13.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD640.8713 KHR
5 LYD3204.3567 KHR
10 LYD6408.7134 KHR
25 LYD16021.7834 KHR
50 LYD32043.5668 KHR
100 LYD64087.13 KHR
500 LYD320435.67 KHR
1,000 LYD640871.34 KHR
5,000 LYD3204356.68 KHR
10,000 LYD6408713.37 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.00156 LYD
5 KHR0.007802 LYD
10 KHR0.015604 LYD
25 KHR0.039009 LYD
50 KHR0.078019 LYD
100 KHR0.16 LYD
500 KHR0.78 LYD
1,000 KHR1.56 LYD
5,000 KHR7.8 LYD
10,000 KHR15.6 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LYD = 0.00156 KHR--
2026-10-271 LYD = 0.00156 KHR+0%
2026-10-281 LYD = 0.00156 KHR+0%