Tỷ giá Dinar Libi sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang KHR.
623.68161835 Hôm nay
640.87133689 Cao nhất
741.86111781
Lịch sử tỷ giá LYD/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 640.8713 KHR |
| 5 LYD | 3204.3567 KHR |
| 10 LYD | 6408.7134 KHR |
| 25 LYD | 16021.7834 KHR |
| 50 LYD | 32043.5668 KHR |
| 100 LYD | 64087.13 KHR |
| 500 LYD | 320435.67 KHR |
| 1,000 LYD | 640871.34 KHR |
| 5,000 LYD | 3204356.68 KHR |
| 10,000 LYD | 6408713.37 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.00156 LYD |
| 5 KHR | 0.007802 LYD |
| 10 KHR | 0.015604 LYD |
| 25 KHR | 0.039009 LYD |
| 50 KHR | 0.078019 LYD |
| 100 KHR | 0.16 LYD |
| 500 KHR | 0.78 LYD |
| 1,000 KHR | 1.56 LYD |
| 5,000 KHR | 7.8 LYD |
| 10,000 KHR | 15.6 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.00156 KHR | -- |
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.00156 KHR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LYD = 0.00156 KHR | +0% |