Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang KYD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Quần đảo Cayman 0.13000067 KYD
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.13000067 Hiện tại $0.13000067 Cao nhất $0.13009957
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13000067 KYD
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000099 KYD
-0.08%
7 ngày qua
-0.000088 KYD
-0.07%
30 ngày qua
+0.000054 KYD
+0.04%
1 năm qua
-0.022949 KYD
-15.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.12788419
Hôm nay
0.13000067
Cao nhất
0.15379461
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.63%
Tháng 11
+0.36%
Tháng 12
-13.94%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-0.74%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-1.48%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang KYD.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.17005487 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.17005487 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16679989 – 0.17347208 KYD
Năm ổn định -2.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15703654 KYD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.14748436 – 0.17320439 KYD
Năm biến động -8.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13206796 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12788419 – 0.15351333 KYD
Năm biến động -15.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD0.13 KYD
5 LYD0.65 KYD
10 LYD1.3 KYD
25 LYD3.25 KYD
50 LYD6.5 KYD
100 LYD13 KYD
500 LYD65 KYD
1,000 LYD130 KYD
5,000 LYD650 KYD
10,000 LYD1300.01 KYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 KYD7.692268 LYD
5 KYD38.461341 LYD
10 KYD76.922683 LYD
25 KYD192.306707 LYD
50 KYD384.613414 LYD
100 KYD769.23 LYD
500 KYD3846.13 LYD
1,000 KYD7692.27 LYD
5,000 KYD38461.34 LYD
10,000 KYD76922.68 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LYD = 7.68705 KYD--
2026-10-271 LYD = 7.68705 KYD+0%
2026-10-281 LYD = 7.68642 KYD-0.01%
2026-10-291 LYD = 7.69227 KYD+0.08%