Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang KYD
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang KYD.
0.12788419 Hôm nay
0.13000067 Cao nhất
0.15379461
Lịch sử tỷ giá LYD/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang KYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 0.13 KYD |
| 5 LYD | 0.65 KYD |
| 10 LYD | 1.3 KYD |
| 25 LYD | 3.25 KYD |
| 50 LYD | 6.5 KYD |
| 100 LYD | 13 KYD |
| 500 LYD | 65 KYD |
| 1,000 LYD | 130 KYD |
| 5,000 LYD | 650 KYD |
| 10,000 LYD | 1300.01 KYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 7.692268 LYD |
| 5 KYD | 38.461341 LYD |
| 10 KYD | 76.922683 LYD |
| 25 KYD | 192.306707 LYD |
| 50 KYD | 384.613414 LYD |
| 100 KYD | 769.23 LYD |
| 500 KYD | 3846.13 LYD |
| 1,000 KYD | 7692.27 LYD |
| 5,000 KYD | 38461.34 LYD |
| 10,000 KYD | 76922.68 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LYD = 7.68705 KYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 LYD = 7.68705 KYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LYD = 7.68642 KYD | -0.01% |
| 2026-10-29 | 1 LYD = 7.69227 KYD | +0.08% |