Tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang MKD
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang MKD.
8.13843941 Hôm nay
8.55636304 Cao nhất
9.80803696
Lịch sử tỷ giá LYD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang MKD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 8.5564 MKD |
| 5 LYD | 42.7818 MKD |
| 10 LYD | 85.5636 MKD |
| 25 LYD | 213.9091 MKD |
| 50 LYD | 427.8182 MKD |
| 100 LYD | 855.64 MKD |
| 500 LYD | 4278.18 MKD |
| 1,000 LYD | 8556.36 MKD |
| 5,000 LYD | 42781.82 MKD |
| 10,000 LYD | 85563.63 MKD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MKD | 0.116872 LYD |
| 5 MKD | 0.58436 LYD |
| 10 MKD | 1.168721 LYD |
| 25 MKD | 2.921802 LYD |
| 50 MKD | 5.843604 LYD |
| 100 MKD | 11.69 LYD |
| 500 MKD | 58.44 LYD |
| 1,000 MKD | 116.87 LYD |
| 5,000 MKD | 584.36 LYD |
| 10,000 MKD | 1168.72 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LYD = 0.11618 MKD | -0.35% |
| 2026-10-31 | 1 LYD = 0.11627 MKD | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 LYD = 0.11627 MKD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 LYD = 0.11627 MKD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 LYD = 0.11623 MKD | -0.03% |
| 2026-11-04 | 1 LYD = 0.11623 MKD | +0% |
| 2026-11-05 | 1 LYD = 0.11601 MKD | -0.19% |
| 2026-11-06 | 1 LYD = 0.117 MKD | +0.85% |
| 2026-11-07 | 1 LYD = 0.11687 MKD | -0.11% |
| 2026-11-08 | 1 LYD = 0.11687 MKD | +0% |