Tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang MKD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Denar Macedonia 8.55636304 MKD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден8.55616178 Hiện tại ден8.55636304 Cao nhất ден8.55636304
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.55636304 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000201 MKD
7 ngày qua
-0.044527 MKD
-0.52%
30 ngày qua
-0.00699 MKD
-0.08%
1 năm qua
-1.206793 MKD
-12.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.13843941
Hôm nay
8.55636304
Cao nhất
9.80803696
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.85%
Tháng 12
-14.52%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang MKD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 11.78322606 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 11.78322606 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.52381514 – 12.15516493 MKD
Năm ổn định +1.92%
2025
Tỷ giá trung bình 10.37104402 MKD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
9.62344203 – 12.30791049 MKD
Năm biến động -19.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.46273193 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.13843941 – 9.7706187 MKD
Năm biến động -11.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD8.5564 MKD
5 LYD42.7818 MKD
10 LYD85.5636 MKD
25 LYD213.9091 MKD
50 LYD427.8182 MKD
100 LYD855.64 MKD
500 LYD4278.18 MKD
1,000 LYD8556.36 MKD
5,000 LYD42781.82 MKD
10,000 LYD85563.63 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD0.116872 LYD
5 MKD0.58436 LYD
10 MKD1.168721 LYD
25 MKD2.921802 LYD
50 MKD5.843604 LYD
100 MKD11.69 LYD
500 MKD58.44 LYD
1,000 MKD116.87 LYD
5,000 MKD584.36 LYD
10,000 MKD1168.72 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LYD = 0.11618 MKD-0.35%
2026-10-311 LYD = 0.11627 MKD+0.08%
2026-11-011 LYD = 0.11627 MKD+0%
2026-11-021 LYD = 0.11627 MKD+0%
2026-11-031 LYD = 0.11623 MKD-0.03%
2026-11-041 LYD = 0.11623 MKD+0%
2026-11-051 LYD = 0.11601 MKD-0.19%
2026-11-061 LYD = 0.117 MKD+0.85%
2026-11-071 LYD = 0.11687 MKD-0.11%
2026-11-081 LYD = 0.11687 MKD+0%