Tỷ giá Dinar Libi sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang MRU

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Mauritanian Ouguiya 6.28329202 MRU
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM6.28329202 Hiện tại UM6.28329202 Cao nhất UM6.28329202
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.28329202 MRU
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000932 MRU
+0.01%
7 ngày qua
+0.000932 MRU
+0.01%
30 ngày qua
-0.003233 MRU
-0.05%
1 năm qua
-1.080517 MRU
-14.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.19202607
Hôm nay
6.28329202
Cao nhất
7.38695357
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
-13.37%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang MRU.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 8.21172033 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 8.21172033 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.07056456 – 8.39987416 MRU
Năm ổn định -1.86%
2025
Tỷ giá trung bình 7.55487146 MRU
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
7.09924166 – 8.28825566 MRU
Năm biến động -9.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.3606685 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.19202607 – 7.38247106 MRU
Năm biến động -14.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD6.2833 MRU
5 LYD31.4165 MRU
10 LYD62.8329 MRU
25 LYD157.0823 MRU
50 LYD314.1646 MRU
100 LYD628.33 MRU
500 LYD3141.65 MRU
1,000 LYD6283.29 MRU
5,000 LYD31416.46 MRU
10,000 LYD62832.92 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.159152 LYD
5 MRU0.795761 LYD
10 MRU1.591522 LYD
25 MRU3.978806 LYD
50 MRU7.957612 LYD
100 MRU15.92 LYD
500 MRU79.58 LYD
1,000 MRU159.15 LYD
5,000 MRU795.76 LYD
10,000 MRU1591.52 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LYD = 0.15918 MRU--
2026-10-271 LYD = 0.15918 MRU+0%
2026-10-281 LYD = 0.15915 MRU-0.02%