Tỷ giá Dinar Libi sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang MRU
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang MRU.
6.19202607 Hôm nay
6.28329202 Cao nhất
7.38695357
Lịch sử tỷ giá LYD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang MRU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 6.2833 MRU |
| 5 LYD | 31.4165 MRU |
| 10 LYD | 62.8329 MRU |
| 25 LYD | 157.0823 MRU |
| 50 LYD | 314.1646 MRU |
| 100 LYD | 628.33 MRU |
| 500 LYD | 3141.65 MRU |
| 1,000 LYD | 6283.29 MRU |
| 5,000 LYD | 31416.46 MRU |
| 10,000 LYD | 62832.92 MRU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.159152 LYD |
| 5 MRU | 0.795761 LYD |
| 10 MRU | 1.591522 LYD |
| 25 MRU | 3.978806 LYD |
| 50 MRU | 7.957612 LYD |
| 100 MRU | 15.92 LYD |
| 500 MRU | 79.58 LYD |
| 1,000 MRU | 159.15 LYD |
| 5,000 MRU | 795.76 LYD |
| 10,000 MRU | 1591.52 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.15918 MRU | -- |
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.15918 MRU | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LYD = 0.15915 MRU | -0.02% |