Tỷ giá Dinar Libi sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang STN

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = São Tomé và Príncipe Dobra 3.43004695 STN
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db3.4192556 Hiện tại Db3.43004695 Cao nhất Db3.43004695
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.43004695 STN
2026-10-29
24 giờ qua
+0.010791 STN
+0.32%
7 ngày qua
+0.017741 STN
+0.52%
30 ngày qua
+0.032524 STN
+0.96%
1 năm qua
-0.481014 STN
-12.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.26608273
Hôm nay
3.43004695
Cao nhất
3.9465605
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.67%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-13.66%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang STN.

920 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.71051426 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.71051426 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.60920372 – 4.87468502 STN
Năm ổn định +1.32%
2025
Tỷ giá trung bình 4.15242972 STN
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
3.83986896 – 4.93609916 STN
Năm biến động -18.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.38904293 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.26608273 – 3.92666671 STN
Năm biến động -11.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD3.43 STN
5 LYD17.1502 STN
10 LYD34.3005 STN
25 LYD85.7512 STN
50 LYD171.5023 STN
100 LYD343 STN
500 LYD1715.02 STN
1,000 LYD3430.05 STN
5,000 LYD17150.23 STN
10,000 LYD34300.47 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.291541 LYD
5 STN1.457706 LYD
10 STN2.915412 LYD
25 STN7.28853 LYD
50 STN14.57706 LYD
100 STN29.15 LYD
500 STN145.77 LYD
1,000 STN291.54 LYD
5,000 STN1457.71 LYD
10,000 STN2915.41 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LYD = 0.29306 STN--
2026-10-271 LYD = 0.29306 STN+0%
2026-10-281 LYD = 0.29246 STN-0.2%
2026-10-291 LYD = 0.29154 STN-0.31%