Tỷ giá Dinar Libi sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang STN
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang STN.
3.26608273 Hôm nay
3.43004695 Cao nhất
3.9465605
Lịch sử tỷ giá LYD/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang STN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 3.43 STN |
| 5 LYD | 17.1502 STN |
| 10 LYD | 34.3005 STN |
| 25 LYD | 85.7512 STN |
| 50 LYD | 171.5023 STN |
| 100 LYD | 343 STN |
| 500 LYD | 1715.02 STN |
| 1,000 LYD | 3430.05 STN |
| 5,000 LYD | 17150.23 STN |
| 10,000 LYD | 34300.47 STN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.291541 LYD |
| 5 STN | 1.457706 LYD |
| 10 STN | 2.915412 LYD |
| 25 STN | 7.28853 LYD |
| 50 STN | 14.57706 LYD |
| 100 STN | 29.15 LYD |
| 500 STN | 145.77 LYD |
| 1,000 STN | 291.54 LYD |
| 5,000 STN | 1457.71 LYD |
| 10,000 STN | 2915.41 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.29306 STN | -- |
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.29306 STN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LYD = 0.29246 STN | -0.2% |
| 2026-10-29 | 1 LYD = 0.29154 STN | -0.31% |