Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang TND
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang TND.
0.44771662 Hôm nay
0.46802103 Cao nhất
0.54391282
Lịch sử tỷ giá LYD/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 0.468 TND |
| 5 LYD | 2.3401 TND |
| 10 LYD | 4.6802 TND |
| 25 LYD | 11.7005 TND |
| 50 LYD | 23.4011 TND |
| 100 LYD | 46.8 TND |
| 500 LYD | 234.01 TND |
| 1,000 LYD | 468.02 TND |
| 5,000 LYD | 2340.11 TND |
| 10,000 LYD | 4680.21 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 2.136656 LYD |
| 5 TND | 10.683281 LYD |
| 10 TND | 21.366561 LYD |
| 25 TND | 53.416403 LYD |
| 50 TND | 106.832807 LYD |
| 100 TND | 213.67 LYD |
| 500 TND | 1068.33 LYD |
| 1,000 TND | 2136.66 LYD |
| 5,000 TND | 10683.28 LYD |
| 10,000 TND | 21366.56 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LYD = 2.13237 TND | +0.07% |
| 2026-10-31 | 1 LYD = 2.13489 TND | +0.12% |
| 2026-11-01 | 1 LYD = 2.13575 TND | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 LYD = 2.13556 TND | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 LYD = 2.13343 TND | -0.1% |
| 2026-11-04 | 1 LYD = 2.14099 TND | +0.35% |
| 2026-11-05 | 1 LYD = 2.13577 TND | -0.24% |
| 2026-11-06 | 1 LYD = 2.1425 TND | +0.32% |
| 2026-11-07 | 1 LYD = 2.13937 TND | -0.15% |
| 2026-11-08 | 1 LYD = 2.13666 TND | -0.13% |