Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang TND

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Dinar Tunisia 0.46802103 TND
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.46742666 Hiện tại د.ت0.46802103 Cao nhất د.ت0.46802103
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46802103 TND
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000594 TND
+0.13%
7 ngày qua
-0.000199 TND
-0.04%
30 ngày qua
+0.000594 TND
+0.13%
1 năm qua
-0.071675 TND
-13.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.44771662
Hôm nay
0.46802103
Cao nhất
0.54391282
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.45%
Tháng 12
-14.98%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+1.28%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang TND.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.64350681 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.64350681 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.63478156 – 0.65383485 TND
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.56827746 TND
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.52909907 – 0.66471793 TND
Năm biến động -17.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46414605 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.44771662 – 0.54044908 TND
Năm biến động -12.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD0.468 TND
5 LYD2.3401 TND
10 LYD4.6802 TND
25 LYD11.7005 TND
50 LYD23.4011 TND
100 LYD46.8 TND
500 LYD234.01 TND
1,000 LYD468.02 TND
5,000 LYD2340.11 TND
10,000 LYD4680.21 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 TND2.136656 LYD
5 TND10.683281 LYD
10 TND21.366561 LYD
25 TND53.416403 LYD
50 TND106.832807 LYD
100 TND213.67 LYD
500 TND1068.33 LYD
1,000 TND2136.66 LYD
5,000 TND10683.28 LYD
10,000 TND21366.56 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LYD = 2.13237 TND+0.07%
2026-10-311 LYD = 2.13489 TND+0.12%
2026-11-011 LYD = 2.13575 TND+0.04%
2026-11-021 LYD = 2.13556 TND-0.01%
2026-11-031 LYD = 2.13343 TND-0.1%
2026-11-041 LYD = 2.14099 TND+0.35%
2026-11-051 LYD = 2.13577 TND-0.24%
2026-11-061 LYD = 2.1425 TND+0.32%
2026-11-071 LYD = 2.13937 TND-0.15%
2026-11-081 LYD = 2.13666 TND-0.13%