Tỷ giá Dinar Libi sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang TZS

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Shilling Tanzania 411.42906976 TZS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh411.42906976 Hiện tại TSh411.42906976 Cao nhất TSh411.42906976
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
411.42906976 TZS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TZS
0.00%
7 ngày qua
+0.174025 TZS
+0.04%
30 ngày qua
-6.907732 TZS
-1.65%
1 năm qua
-40.347189 TZS
-8.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
396.87468095
Hôm nay
411.42906976
Cao nhất
465.19185141
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 11
+0.36%
Tháng 12
-10.18%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
+1.54%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang TZS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 547.12818616 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 547.12818616 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
478.70738932 – 576.65773734 TZS
Năm biến động -6.55%
2025
Tỷ giá trung bình 485.34560461 TZS
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
445.2515942 – 556.27669203 TZS
Năm biến động -6.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 414.19960959 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
396.87468095 – 465.19185141 TZS
Năm biến động -9.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD411.4291 TZS
5 LYD2057.1453 TZS
10 LYD4114.2907 TZS
25 LYD10285.7267 TZS
50 LYD20571.4535 TZS
100 LYD41142.91 TZS
500 LYD205714.53 TZS
1,000 LYD411429.07 TZS
5,000 LYD2057145.35 TZS
10,000 LYD4114290.7 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.002431 LYD
5 TZS0.012153 LYD
10 TZS0.024306 LYD
25 TZS0.060764 LYD
50 TZS0.121528 LYD
100 TZS0.24 LYD
500 TZS1.22 LYD
1,000 TZS2.43 LYD
5,000 TZS12.15 LYD
10,000 TZS24.31 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LYD = 0.00243 TZS+0%
2026-10-111 LYD = 0.00243 TZS+0%
2026-10-111 LYD = 0.00243 TZS+0%
2026-10-111 LYD = 0.00243 TZS+0%
2026-10-111 LYD = 0.00243 TZS+0%
2026-10-121 LYD = 0.00243 TZS+0%
2026-10-121 LYD = 0.00243 TZS+0%
2026-10-121 LYD = 0.00243 TZS+0%
2026-10-121 LYD = 0.00243 TZS+0%
2026-10-121 LYD = 0.00243 TZS+0%