Tỷ giá Dinar Libi sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang TZS.
396.87468095 Hôm nay
411.42906976 Cao nhất
465.19185141
Lịch sử tỷ giá LYD/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 411.4291 TZS |
| 5 LYD | 2057.1453 TZS |
| 10 LYD | 4114.2907 TZS |
| 25 LYD | 10285.7267 TZS |
| 50 LYD | 20571.4535 TZS |
| 100 LYD | 41142.91 TZS |
| 500 LYD | 205714.53 TZS |
| 1,000 LYD | 411429.07 TZS |
| 5,000 LYD | 2057145.35 TZS |
| 10,000 LYD | 4114290.7 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.002431 LYD |
| 5 TZS | 0.012153 LYD |
| 10 TZS | 0.024306 LYD |
| 25 TZS | 0.060764 LYD |
| 50 TZS | 0.121528 LYD |
| 100 TZS | 0.24 LYD |
| 500 TZS | 1.22 LYD |
| 1,000 TZS | 2.43 LYD |
| 5,000 TZS | 12.15 LYD |
| 10,000 TZS | 24.31 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 LYD = 0.00243 TZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LYD = 0.00243 TZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LYD = 0.00243 TZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LYD = 0.00243 TZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LYD = 0.00243 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LYD = 0.00243 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LYD = 0.00243 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LYD = 0.00243 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LYD = 0.00243 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LYD = 0.00243 TZS | +0% |