Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang XCD
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang XCD.
0.41990094 Hôm nay
0.41990094 Cao nhất
0.50065612
Lịch sử tỷ giá LYD/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang XCD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 0.4199 XCD |
| 5 LYD | 2.0995 XCD |
| 10 LYD | 4.199 XCD |
| 25 LYD | 10.4975 XCD |
| 50 LYD | 20.995 XCD |
| 100 LYD | 41.99 XCD |
| 500 LYD | 209.95 XCD |
| 1,000 LYD | 419.9 XCD |
| 5,000 LYD | 2099.5 XCD |
| 10,000 LYD | 4199.01 XCD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCD | 2.381514 LYD |
| 5 XCD | 11.90757 LYD |
| 10 XCD | 23.815141 LYD |
| 25 XCD | 59.537852 LYD |
| 50 XCD | 119.075704 LYD |
| 100 XCD | 238.15 LYD |
| 500 XCD | 1190.76 LYD |
| 1,000 XCD | 2381.51 LYD |
| 5,000 XCD | 11907.57 LYD |
| 10,000 XCD | 23815.14 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LYD = 2.37254 XCD | -- |
| 2026-10-27 | 1 LYD = 2.37254 XCD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LYD = 2.37235 XCD | -0.01% |
| 2026-10-29 | 1 LYD = 2.37416 XCD | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 LYD = 2.37966 XCD | +0.23% |
| 2026-10-31 | 1 LYD = 2.38151 XCD | +0.08% |