Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang XCD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Đông Caribê 0.41990094 XCD
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.41990094 Hiện tại $0.41990094 Cao nhất $0.42022836
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41990094 XCD
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000327 XCD
-0.08%
7 ngày qua
-0.001587 XCD
-0.38%
30 ngày qua
-0.003044 XCD
-0.72%
1 năm qua
-0.076879 XCD
-15.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.41990094
Hôm nay
0.41990094
Cao nhất
0.50065612
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.29%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
-13.86%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang XCD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.55909462 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.55909462 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.54922265 – 0.57015856 XCD
Năm ổn định -1.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.51315213 XCD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.48586884 – 0.56325138 XCD
Năm biến động -9.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43009124 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41990094 – 0.50006917 XCD
Năm biến động -15.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD0.4199 XCD
5 LYD2.0995 XCD
10 LYD4.199 XCD
25 LYD10.4975 XCD
50 LYD20.995 XCD
100 LYD41.99 XCD
500 LYD209.95 XCD
1,000 LYD419.9 XCD
5,000 LYD2099.5 XCD
10,000 LYD4199.01 XCD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 XCD2.381514 LYD
5 XCD11.90757 LYD
10 XCD23.815141 LYD
25 XCD59.537852 LYD
50 XCD119.075704 LYD
100 XCD238.15 LYD
500 XCD1190.76 LYD
1,000 XCD2381.51 LYD
5,000 XCD11907.57 LYD
10,000 XCD23815.14 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LYD = 2.37254 XCD--
2026-10-271 LYD = 2.37254 XCD+0%
2026-10-281 LYD = 2.37235 XCD-0.01%
2026-10-291 LYD = 2.37416 XCD+0.08%
2026-10-301 LYD = 2.37966 XCD+0.23%
2026-10-311 LYD = 2.38151 XCD+0.08%