Tỷ giá Denar Macedonia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang AMD
Cập nhật
1
MKD
=
6.63187441
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = ֏6.63187441 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ден0.15078693 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏6.63187441
Hiện tại
֏6.63187441
Cao nhất
֏6.63187441
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.63187441 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.016973 AMD
+0.26%
30 ngày qua
-0.211524 AMD
-3.09%
1 năm qua
-0.561875 AMD
-7.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
6.55859601 Hôm nay
6.63187441 Cao nhất
7.3954262
6.55859601 Hôm nay
6.63187441 Cao nhất
7.3954262
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-2.26%
Tháng 2
-2.67%
Tháng 3
-0.71%
Tháng 4
-1.35%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
-1.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 7.10267333 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
6.81300304 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.585717
–
7.03939361
AMD
Năm ổn định
-2.47%
2025
Tỷ giá trung bình
7.10267333 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.5964203
–
7.53323708
AMD
Năm biến động
+8.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.97109372 AMD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
6.55859601
–
7.3954262
AMD
Năm biến động
-8.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.